user-friendly

user-friendly

The new smartphone has a user-friendly interface.

Định nghĩa

Tính từ: Dễ sử dụng, thân thiện với người dùng. Từ này mô tả một sản phẩm, hệ thống, hoặc giao diện được thiết kế sao cho người dùng có thể học vận hành một cách dễ dàng, không gặp khó khăn hay nhầm lẫn.

dụ sử dụng
  • (Phần mềm này rất dễ sử dụng, ngay cả đối với người mới bắt đầu.)
  • (Một trang web thân thiện với người dùng nên có điều hướng rõ ràng hướng dẫn đơn giản.)
  • (Chiếc điện thoại thông minh mới được thiết kế để dễ sử dụng hơn so với phiên bản tiền nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "user-friendly interface": giao diện thân thiện với người dùng, thường dùng trong công nghệ thông tin.

    • The app's user-friendly interface allows users to complete tasks quickly. (Giao diện thân thiện với người dùng của ứng dụng cho phép người dùng hoàn thành nhiệm vụ một cách nhanh chóng.)
  • "user-friendly design": thiết kế dễ sử dụng, nhấn mạnh vào trải nghiệm người dùng.

    • The user-friendly design of the tool reduces the learning curve. (Thiết kế dễ sử dụng của công cụ giúp giảm thời gian học tập.)
Biến thể từ gần giống
  • User-friendliness (danh từ): tính dễ sử dụng, sự thân thiện với người dùng.

    • The user-friendliness of the product is one of its main selling points. (Tính dễ sử dụng của sản phẩm một trong những điểm bán hàng chính của .)
  • User-unfriendly (tính từ trái nghĩa): khó sử dụng, không thân thiện với người dùng.

    • The old system was very user-unfriendly, causing many complaints. (Hệ thống rất khó sử dụng, gây ra nhiều khiếu nại.)
Từ đồng nghĩa
  • Easy-to-use: dễ sử dụng.
  • Intuitive: trực quan, dễ hiểu (thường dùng cho giao diện).
  • Accessible: dễ tiếp cận, dễ hiểu (đặc biệt cho người khuyết tật hoặc người mới).
Các cụm từ liên quan
  • "make something user-friendly": làm cho cái đó trở nên dễ sử dụng.

    • The company spent months making the software more user-friendly. (Công ty đã dành nhiều tháng để làm cho phần mềm trở nên dễ sử dụng hơn.)
  • "user-friendly features": các tính năng dễ sử dụng.

    • The device includes user-friendly features like voice control. (Thiết bị bao gồm các tính năng dễ sử dụng như điều khiển bằng giọng nói.)
Thành ngữ liên quan
  • "user-friendly approach": cách tiếp cận thân thiện với người dùng.
    • The company adopts a user-friendly approach in all its product designs. (Công ty áp dụng cách tiếp cận thân thiện với người dùng trong tất cả các thiết kế sản phẩm.)