ushas

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ushas một nữ thần trong thần thoại Hindu, đại diện cho bình minh. con gái của bầu trời em gái của màn đêm.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hindu, Ushas được tôn kính như nữ thần bình minh.)
  • (Các bài tụng ca trong Rigveda thường ca ngợi Ushas đã mang lại ánh sáng xua tan bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke ushas": cầu khấn Ushas, thường trong các nghi lễ tôn giáo hoặc thơ ca.

    • The ancient priests would invoke ushas at the break of dawn. (Các tế cổ đại thường cầu khấn Ushas vào lúc bình minh.)
  • "the chariot of ushas": cỗ xe của Ushas, một hình ảnh thường thấy trong thơ ca Vệ Đà mô tả cưỡi cỗ xe rực rỡ để mang ánh sáng đến thế gian.

    • The chariot of ushas is said to be adorned with gold and crimson. (Cỗ xe của Ushas được cho được trang trí bằng vàng đỏ thẫm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ushas một tên riêng, không biến thể khác trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Phạn, có thể được viết उषस् (uṣas).
Từ đồng nghĩa
  • Dawn goddess: nữ thần bình minh (một cách miêu tả, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Aurora: nữ thần bình minh trong thần thoại La (tương tự về chức năng, nhưng khác văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "ushas" danh từ riêng, không xuất hiện trong các cụm động từ tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "ushas" không được dùng trong các thành ngữ tiếng Anh phổ biến.
ushas
Ushas rides her chariot across the sky at dawn.