usher in

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): - Mở đầu, báo hiệu sự khởi đầu của (một thời kỳ, sự kiện, giai đoạn mới): "usher in" có nghĩa đánh dấu hoặc làm tiền đề cho sự bắt đầu của một điều đó quan trọng, thường mang tính bước ngoặt. - Đưa đến, mang lại (một trạng thái, xu hướng mới): Từ này thường dùng để chỉ một sự kiện, phát minh, hoặc thay đổi lớn tạo ra một kỷ nguyên hoặc giai đoạn mới.

dụ sử dụng
  • (Sự sụp đổ của Bức tường Berlin đã mở đầu cho thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh.)
  • (Phát minh ra điện thoại thông minh đã mang lại một kỷ nguyên giao tiếp mới.)
  • (Các cải cách kinh tế đã mở ra một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "usher in" thường đi với tân ngữ một danh từ trừu tượng (thời kỳ, kỷ nguyên, thay đổi) để nhấn mạnh tính chất báo hiệu.

    • The discovery of penicillin ushered in the age of modern medicine. (Việc phát hiện ra penicillin đã mở ra thời đại y học hiện đại.)
  • Có thể dùng trong ngữ cảnh mang tính ẩn dụ để chỉ sự thay đổi nhỏ dẫn đến hậu quả lớn.

    • A simple policy change could usher in a cascade of unforeseen consequences. (Một thay đổi chính sách đơn giản có thể mở đầu cho một loạt hậu quả không lường trước được.)
Biến thể từ gần giống
  • Usher (động từ, không "in"): dẫn vào, đưa vào (thường dẫn ai đó vào phòng).

    • The butler ushered the guests into the dining room. (Người quản gia dẫn khách vào phòng ăn.)
  • Usher (danh từ): người soát vé, người dẫn chỗ (trong rạp hát, nhà hát).

Từ đồng nghĩa
  • Herald (động từ): báo hiệu, loan báo (thường dùng cho tin tức hoặc sự kiện sắp xảy ra).
  • Introduce (động từ): giới thiệu, đưa vào (mang nghĩa khởi xướng một điều đó).
  • Signal (động từ): ra hiệu, báo hiệu (nhấn mạnh dấu hiệu nhận biết).
  • Launch (động từ): phát động, khởi động (mang tính chủ động hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring about: mang lại, gây ra (thường sự thay đổi).
    • New technologies bring about significant shifts in society. (Công nghệ mới mang lại những thay đổi đáng kể trong xã hội.)
  • Lead to: dẫn đến (kết quả).
    • The reforms led to economic prosperity. (Các cải cách dẫn đến sự thịnh vượng kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Open the door to: mở đường cho, tạo cơ hội cho (một điều đó xảy ra).
    • The agreement opened the door to further negotiations. (Thỏa thuận đã mở đường cho các cuộc đàm phán tiếp theo.)
  • Set the stage for: tạo tiền đề cho, chuẩn bị cho.
    • The early experiments set the stage for the breakthrough. (Các thí nghiệm ban đầu đã tạo tiền đề cho bước đột phá.)