usher out
Định nghĩa
Động từ: - Tiễn ra, đưa ra ngoài: "usher out" có nghĩa là hành động dẫn dắt hoặc tiễn ai đó ra khỏi một nơi nào đó, thường là một cách lịch sự hoặc trang trọng. - Kết thúc, chấm dứt: Trong nghĩa bóng, "usher out" còn chỉ việc kết thúc một giai đoạn, sự kiện, hoặc đưa một thứ gì đó đi vào quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản gia đã tiễn các vị khách ra ngoài sau khi bữa tiệc kết thúc.)
- (Công nghệ mới sẽ chấm dứt các phương pháp sản xuất cũ.)
- (Cô ấy đã được đưa ra khỏi cuộc họp sau khi trình bày báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to usher someone out of something": dùng để chỉ việc tiễn ai đó ra khỏi một không gian hoặc tình huống cụ thể.
- The security guard ushered the protesters out of the building. (Nhân viên bảo vệ đã đưa những người biểu tình ra khỏi tòa nhà.)
"to usher out an era": kết thúc một thời kỳ hoặc kỷ nguyên.
- The invention of the smartphone ushered out the era of flip phones. (Phát minh ra điện thoại thông minh đã chấm dứt kỷ nguyên của điện thoại nắp gập.)
Biến thể và từ gần giống
- Usher (động từ): dẫn dắt, hướng dẫn ai đó vào hoặc ra một nơi.
- He ushered the visitors into the hall. (Anh ấy đã dẫn các vị khách vào hội trường.)
- Usher in (động từ): mở đầu, dẫn nhập một giai đoạn mới.
- The new policy ushered in a period of growth. (Chính sách mới đã mở đầu một thời kỳ tăng trưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Dismiss: cho phép ai đó rời đi, thường là sau khi kết thúc một nhiệm vụ.
- The teacher dismissed the class early. (Giáo viên đã cho lớp học tan sớm.)
- Escort out: hộ tống ai đó ra ngoài, thường mang tính trang trọng hoặc an ninh.
- The police escorted the suspect out of the courthouse. (Cảnh sát đã hộ tống nghi phạm ra khỏi tòa án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Show out: đưa ai đó ra ngoài, thường là khi khách ra về.
- Please show the guests out when they are ready to leave. (Vui lòng tiễn khách ra ngoài khi họ sẵn sàng ra về.)
- See out: tiễn ai đó ra ngoài, đặc biệt là khi họ rời khỏi nhà.
- I'll see you out to the gate. (Tôi sẽ tiễn bạn ra tận cổng.)
Thành ngữ liên quan
- Out with the old, in with the new: loại bỏ cái cũ, đón nhận cái mới (tương tự nghĩa bóng của "usher out").
- They decided to usher out the outdated software and adopt modern systems. (Họ quyết định loại bỏ phần mềm lỗi thời và áp dụng các hệ thống hiện đại.)