ushering in
Định nghĩa
Danh từ (chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng): - Sự khởi đầu, sự giới thiệu một điều gì đó mới mẻ: "ushering in" chỉ hành động báo hiệu hoặc mở đầu cho một giai đoạn, kỷ nguyên, hoặc sự thay đổi quan trọng. Nó thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính, nhấn mạnh sự chuyển giao.
Ví dụ sử dụng
- (Phát minh ra internet đánh dấu sự khởi đầu của kỷ nguyên kỹ thuật số.)
- (Chính sách mới báo hiệu sự mở đầu cho các cải cách kinh tế.)
- (Màn pháo hoa của lễ hội là một sự khởi đầu ngoạn mục cho năm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ushering in of something": cấu trúc danh từ phổ biến nhất, thường đi với giới từ "of".
- The treaty was the ushering in of a period of peace. (Hiệp ước là sự khởi đầu của một thời kỳ hòa bình.)
- "To herald the ushering in of": nhấn mạnh sự báo hiệu.
- The discovery heralded the ushering in of a new scientific era. (Khám phá đó báo hiệu sự khởi đầu của một kỷ nguyên khoa học mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Usher (động từ): dẫn dắt, mở đầu.
- The new technology ushered in a new era. (Công nghệ mới đã mở đầu một kỷ nguyên mới.)
- Usher (danh từ): người dẫn chỗ (trong rạp hát, nhà hát).
- Ushering (hiện tại phân từ): hành động đang mở đầu.
Từ đồng nghĩa
- Introduction: sự giới thiệu, sự khởi đầu (trang trọng hơn).
- Inauguration: lễ khánh thành, sự khởi đầu chính thức.
- Launch: sự phát động, ra mắt (thường dùng cho sản phẩm, dự án).
- Commencement: sự bắt đầu (trang trọng, học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Usher in (động từ): mở đầu, báo hiệu sự bắt đầu. Đây là gốc của "ushering in".
- The new president promised to usher in a period of change. (Tổng thống mới hứa hẹn sẽ mở đầu một thời kỳ thay đổi.)
Thành ngữ liên quan
- Ring in the new: chào đón năm mới (thường dùng trong "ring in the new year").
- We celebrated by ringing in the new year with fireworks. (Chúng tôi ăn mừng bằng cách chào đón năm mới với pháo hoa.)