using up
Định nghĩa
Danh từ: "using up" chỉ hành động sử dụng hết, tiêu thụ hoàn toàn một thứ gì đó, thường là tài nguyên, năng lượng, hoặc vật liệu, cho đến khi không còn gì.
Ví dụ sử dụng
- (Việc sử dụng hết nhiên liệu hóa thạch là một mối quan tâm lớn về môi trường.)
- (Chúng ta cần theo dõi việc tiêu thụ hết nguồn cung cấp nước trong thời gian hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the using up of resources": sự cạn kiệt tài nguyên.
- The using up of natural resources at an alarming rate is unsustainable. (Việc sử dụng hết tài nguyên thiên nhiên với tốc độ đáng báo động là không bền vững.)
"the using up of energy": sự tiêu hao năng lượng.
- The using up of energy during the marathon left the runner exhausted. (Việc tiêu hao hết năng lượng trong suốt cuộc đua marathon khiến người chạy kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Use up (động từ): sử dụng hết, tiêu thụ hoàn toàn.
- We used up all the flour to bake the cake. (Chúng tôi đã dùng hết bột mì để nướng bánh.)
- Using (danh động từ): hành động sử dụng (nói chung).
- The using of plastic bags should be reduced. (Việc sử dụng túi nhựa nên được giảm bớt.)
Từ đồng nghĩa
- Consumption (n): sự tiêu thụ, sự dùng hết.
- The consumption of electricity increases in summer. (Sự tiêu thụ điện tăng vào mùa hè.)
- Depletion (n): sự cạn kiệt, sự suy giảm.
- The depletion of the ozone layer is a serious problem. (Sự cạn kiệt tầng ozone là một vấn đề nghiêm trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Use something up: sử dụng hết thứ gì đó.
- Don't use up all the hot water; I need a shower. (Đừng dùng hết nước nóng; tôi cần tắm.)
- Run out of something: hết, cạn kiệt (thứ gì đó).
- We ran out of milk, so I need to buy some. (Chúng tôi đã hết sữa, vì vậy tôi cần mua thêm.)
Thành ngữ liên quan
- Burning the candle at both ends: làm việc quá sức dẫn đến cạn kiệt năng lượng (tương tự "using up" năng lượng).
- She's been burning the candle at both ends, using up all her energy for work and study. (Cô ấy đã làm việc quá sức, sử dụng hết năng lượng cho công việc và học tập.)