using
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lợi dụng, sự bóc lột: "using" chỉ hành động khai thác hoặc lợi dụng ai đó một cách bất công, thường mang tính tiêu cực. Nó đồng nghĩa với sự bóc lột hoặc làm nạn nhân cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The using of the working class by capitalists is a form of exploitation. (Sự bóc lột giai cấp công nhân bởi các nhà tư bản là một hình thức khai thác.)
- Paying Blacks less and charging them more is a form of using. (Trả lương cho người da đen ít hơn và tính họ nhiều hơn là một hình thức lợi dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Using" như một danh từ trừu tượng: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh phê phán xã hội hoặc kinh tế, chỉ sự bất công trong quan hệ giữa các nhóm người.
- The using of vulnerable populations for profit is morally wrong. (Việc lợi dụng các nhóm dân cư dễ bị tổn thương vì lợi nhuận là sai trái về mặt đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Use (danh từ/động từ): sử dụng, dùng (nghĩa trung tính).
- The use of technology has increased. (Việc sử dụng công nghệ đã tăng lên.)
- User (danh từ): người sử dụng.
- The user of the software must follow the instructions. (Người sử dụng phần mềm phải tuân theo hướng dẫn.)
- Usable (tính từ): có thể sử dụng được.
- This tool is still usable. (Công cụ này vẫn có thể sử dụng được.)
Từ đồng nghĩa
- Exploitation: sự bóc lột.
- The exploitation of workers is a serious issue. (Sự bóc lột công nhân là một vấn đề nghiêm trọng.)
- Victimization: sự làm nạn nhân.
- The victimization of minorities is unacceptable. (Việc làm nạn nhân cho các nhóm thiểu số là không thể chấp nhận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Use up: dùng hết, tiêu thụ hết.
- We used up all the supplies. (Chúng tôi đã dùng hết tất cả vật tư.)
- Use against: dùng để chống lại ai đó.
- He used her secrets against her. (Anh ta đã dùng bí mật của cô ấy để chống lại cô.)
Thành ngữ liên quan
- Put to use: tận dụng, sử dụng.
- We should put this knowledge to good use. (Chúng ta nên tận dụng kiến thức này một cách hữu ích.)
- Make use of: tận dụng, sử dụng.
- She made use of her connections to get the job. (Cô ấy đã tận dụng các mối quan hệ để có được công việc.)