usmc
Định nghĩa
Danh từ riêng: - USMC: viết tắt của United States Marine Corps (Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ). Đây là một quân chủng trong lực lượng vũ trang Hoa Kỳ, chuyên về các chiến dịch đổ bộ và tác chiến trên bộ, thường hoạt động dưới sự chỉ huy của Hải quân Hoa Kỳ. Theo Wordnet, USMC được mô tả như một sư đoàn đổ bộ của Hải quân Hoa Kỳ, nhưng thực tế đây là một quân chủng độc lập với vai trò đa dạng hơn.
Ví dụ sử dụng
- (USMC nổi tiếng với khả năng phản ứng nhanh tại các khu vực khủng hoảng.)
- (Anh ấy đã phục vụ trong USMC hơn một thập kỷ trước khi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "USMC doctrine": học thuyết quân sự của Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ, nhấn mạnh tính cơ động và tác chiến đổ bộ.
- The USMC doctrine emphasizes amphibious assault and rapid deployment. (Học thuyết USMC nhấn mạnh tấn công đổ bộ và triển khai nhanh.)
- "USMC veteran": cựu chiến binh từng phục vụ trong Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ.
- Many USMC veterans continue to serve their communities after active duty. (Nhiều cựu chiến binh USMC tiếp tục phục vụ cộng đồng sau khi hết nhiệm vụ tại ngũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Marine (Danh từ): lính Thủy quân lục chiến (thường dùng để chỉ thành viên của USMC).
- He is a Marine who fought in the Pacific. (Anh ấy là một lính Thủy quân lục chiến đã chiến đấu ở Thái Bình Dương.)
- USMC (Viết tắt): không có biến thể, thường được viết hoa toàn bộ.
Từ đồng nghĩa
- United States Marine Corps: tên đầy đủ của USMC.
- Marine Corps: Thủy quân lục chiến (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Serve in the USMC: phục vụ trong Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ.
- She decided to serve in the USMC after college. (Cô ấy quyết định phục vụ trong USMC sau khi tốt nghiệp đại học.)
- Join the USMC: gia nhập Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ.
- Many young Americans dream of joining the USMC. (Nhiều thanh niên Mỹ mơ ước gia nhập USMC.)
Thành ngữ liên quan
- "Once a Marine, always a Marine": một câu nói phổ biến trong cộng đồng USMC, nhấn mạnh tinh thần đoàn kết và lòng trung thành suốt đời.
- He retired years ago, but he still lives by the motto: Once a Marine, always a Marine. (Anh ấy đã nghỉ hưu nhiều năm trước, nhưng vẫn sống theo phương châm: Một khi đã là lính Thủy quân lục chiến, mãi mãi là lính Thủy quân lục chiến.)