uss cole
Định nghĩa
Danh từ riêng: "USS Cole" là tên của một tàu khu trục của Hải quân Hoa Kỳ. Từ này thường được nhắc đến trong bối cảnh một vụ tấn công khủng bố xảy ra vào ngày 12 tháng 10 năm 2000, khi tàu này đang neo đậu tại cảng Aden, Yemen. Vụ tấn công đã khiến 17 thủy thủ thiệt mạng và nhiều người khác bị thương.
Ví dụ sử dụng
- (Vụ đánh bom tàu USS Cole là một cuộc tấn công khủng bố lớn gây chấn động thế giới.)
- (Mười bảy thủy thủ đã thiệt mạng trên tàu USS Cole trong vụ tấn công ở Aden.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the USS Cole incident": sự kiện liên quan đến tàu USS Cole, thường dùng để chỉ vụ tấn công khủng bố.
- The USS Cole incident led to increased security measures at ports. (Sự kiện tàu USS Cole đã dẫn đến các biện pháp an ninh tăng cường tại các cảng.)
- "USS Cole memorial": đài tưởng niệm hoặc lễ tưởng niệm cho các nạn nhân của vụ tấn công.
- A USS Cole memorial was built in Norfolk to honor the fallen sailors. (Một đài tưởng niệm tàu USS Cole đã được xây dựng ở Norfolk để vinh danh các thủy thủ đã hy sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Destroyer (danh từ): tàu khu trục, một loại tàu chiến nhỏ và nhanh.
- The USS Cole is a destroyer in the United States Navy. (Tàu USS Cole là một tàu khu trục của Hải quân Hoa Kỳ.)
- Terrorist attack (danh từ): cuộc tấn công khủng bố.
- The USS Cole was the target of a terrorist attack. (Tàu USS Cole là mục tiêu của một cuộc tấn công khủng bố.)
Từ đồng nghĩa
- Warship: tàu chiến, tàu quân sự.
- The USS Cole is a warship that was attacked in 2000. (Tàu USS Cole là một tàu chiến đã bị tấn công vào năm 2000.)
- Naval vessel: tàu hải quân.
- The USS Cole is a naval vessel stationed in the Middle East. (Tàu USS Cole là một tàu hải quân đóng ở Trung Đông.)
Các cụm từ liên quan
- "to be anchored": neo đậu (tàu thuyền).
- The USS Cole was anchored in Aden when the attack occurred. (Tàu USS Cole đã neo đậu tại Aden khi vụ tấn công xảy ra.)
- "to die as a result of": chết vì, thiệt mạng do.
- Seventeen sailors died as a result of the attack on the USS Cole. (Mười bảy thủy thủ đã thiệt mạng do vụ tấn công vào tàu USS Cole.)
Thành ngữ liên quan
- "to be a turning point": là một bước ngoặt (sự kiện quan trọng làm thay đổi tình hình).
- The USS Cole bombing was a turning point in the fight against terrorism. (Vụ đánh bom tàu USS Cole là một bước ngoặt trong cuộc chiến chống khủng bố.)