usss
Định nghĩa
- Danh từ riêng (viết tắt của United States Secret Service):
- Cơ quan Mật vụ Hoa Kỳ: Đây là một cơ quan tình báo của Hoa Kỳ có nhiệm vụ bảo vệ các tổng thống, phó tổng thống đương nhiệm và cựu, cùng gia đình trực tiếp của họ; bảo vệ các vị khách nước ngoài danh dự; phát hiện và bắt giữ những kẻ làm tiền giả; ngăn chặn việc làm giả chứng khoán và tài liệu chính phủ.
- Lưu ý: Từ "usss" thường được viết hoa thành "USSS" trong văn bản chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The USSS agents are responsible for protecting the President. (Các đặc vụ Mật vụ Hoa Kỳ chịu trách nhiệm bảo vệ Tổng thống.)
- Counterfeiting cases are often investigated by the USSS. (Các vụ làm tiền giả thường được Mật vụ Hoa Kỳ điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under USSS protection": được Mật vụ Hoa Kỳ bảo vệ.
- The visiting foreign dignitary was under USSS protection during the entire trip. (Vị khách nước ngoài danh dự đã được Mật vụ Hoa Kỳ bảo vệ trong suốt chuyến đi.)
"USSS field office": văn phòng hiện trường của Mật vụ Hoa Kỳ.
- The investigation was handled by the USSS field office in New York. (Cuộc điều tra được xử lý bởi văn phòng hiện trường của Mật vụ Hoa Kỳ tại New York.)
Biến thể và từ gần giống
Secret Service (danh từ): Mật vụ (tên gọi đầy đủ).
- The Secret Service has a long history of protecting national leaders. (Mật vụ có lịch sử lâu đời trong việc bảo vệ các nhà lãnh đạo quốc gia.)
USSS agent (danh từ): đặc vụ Mật vụ Hoa Kỳ.
- USSS agents undergo rigorous training. (Các đặc vụ Mật vụ Hoa Kỳ trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Protective service: dịch vụ bảo vệ (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
- Counterfeit enforcement agency: cơ quan thực thi chống làm tiền giả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ điển hình liên quan trực tiếp đến "USSS", nhưng có thể dùng: - To work for USSS: làm việc cho Mật vụ Hoa Kỳ. - He has worked for USSS for over a decade. (Anh ấy đã làm việc cho Mật vụ Hoa Kỳ hơn một thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- "USSS-level security": an ninh cấp Mật vụ (ám chỉ mức độ bảo vệ cao nhất).
- The event had USSS-level security due to the presence of world leaders. (Sự kiện có an ninh cấp Mật vụ do sự hiện diện của các nhà lãnh đạo thế giới.)