usualness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thông thường, tính phổ biến: "usualness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một sự vật, sự việc bình thường, thường thấy, không đặc biệt hay khác lạ.
    • Sự quen thuộc: "usualness" cũng có thể diễn tả mức độ một điều đó xảy ra thường xuyên đến mức trở nên quen thuộc với mọi người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The usualness of the morning routine made her feel calm. (Tính thông thường của thói quen buổi sáng khiến ấy cảm thấy bình yên.)
    • Despite its usualness, the event still attracted a large crowd. (Mặc dù tính phổ biến, sự kiện này vẫn thu hút một đám đông lớn.)
    • The usualness of his excuses annoyed everyone. (Sự quen thuộc trong những lời bào chữa của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beyond usualness": vượt quá mức bình thường, mang tính đặc biệt.

    • Her talent goes beyond the usualness of typical performers. (Tài năng của ấy vượt xa tính thông thường của những người biểu diễn điển hình.)
  • "In the realm of usualness": trong phạm vi những điều bình thường, không đột phá.

    • The design stays in the realm of usualness, lacking innovation. (Thiết kế nằm trong phạm vi của sự thông thường, thiếu tính sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Usual (adj): thông thường, bình thường.
    • This is my usual seat. (Đây chỗ ngồi thông thường của tôi.)
  • Usually (adv): thường xuyên, thông thường.
    • I usually wake up at 7 AM. (Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ sáng.)
  • Unusualness (n): tính bất thường, sự khác thường (trái nghĩa với usualness).
    • The unusualness of the weather surprised everyone. (Tính bất thường của thời tiết làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Commonness: tính phổ biến, sự thông thường.
    • The commonness of this bird species is well-known. (Tính phổ biến của loài chim này rất nổi tiếng.)
  • Ordinariness: tính bình thường, sự tầm thường.
    • The ordinariness of the event made it forgettable. (Tính bình thường của sự kiện khiến dễ bị lãng quên.)
  • Normality: trạng thái bình thường, sự thường lệ.
    • After the chaos, they longed for normality. (Sau sự hỗn loạn, họ khao khát sự bình thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "usualness". Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc với "as usual" (như thường lệ):
    • As usual, he arrived late. (Như thường lệ, anh ấy đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • "The usual": điều thường thấy, điều quen thuộc (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
    • "What would you like to drink?" "The usual, please." (Anh muốn uống ? - Như thường lệ thôi, làm ơn.)
  • "Out of the usual": khác thường, không như thường lệ.
    • His behavior was out of the usual, so everyone noticed. (Hành vi của anh ấy khác thường, nên mọi người đều để ý.)
usualness
The usualness of the morning routine was comforting.