usuli
Định nghĩa
Usuli (Danh từ riêng): Một phong trào tôn giáo trong Hồi giáo Shi'a, đặc biệt là ở Iran thế kỷ 17, đối lập với trường phái Akhbari. Usuli chủ trương rằng các giáo sĩ (mujtahid) có quyền giải thích và suy luận luật Hồi giáo (ijtihad), tạo ra tầng lớp tăng lữ có ảnh hưởng chính trị, một đặc điểm nổi bật của Hồi giáo Shi'a Iran.
Ví dụ sử dụng
- (Trường phái tư tưởng Usuli đã trở nên thống trị ở Iran dưới triều đại Safavid.)
- (Hồi giáo Shi'a Usuli nhấn mạnh vai trò của các học giả tôn giáo trong việc giải thích luật Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân biệt với Akhbari: Usuli tin rằng các giáo sĩ có thể suy luận luật từ Kinh Qur'an và Hadith, trong khi Akhbari chỉ dựa vào các truyền thống (hadith) một cách cứng nhắc.
- The Usuli-Akhbari conflict shaped the religious landscape of 17th century Iran. (Xung đột Usuli-Akhbari đã định hình bối cảnh tôn giáo của Iran thế kỷ 17.)
Biến thể và từ gần giống
- Usulism (Danh từ): Học thuyết của trường phái Usuli.
- Usulism promoted the idea of ijtihad as a dynamic process. (Chủ nghĩa Usuli thúc đẩy ý tưởng về ijtihad như một quá trình năng động.)
- Usuli Shiism (Danh từ ghép): Nhánh Hồi giáo Shi'a theo trường phái Usuli.
- Usuli Shiism is the dominant form of Shiism in modern Iran. (Hồi giáo Shi'a Usuli là hình thức Shi'a thống trị ở Iran hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Mujtahid-oriented: định hướng theo các giáo sĩ có thẩm quyền suy luận.
- Ijtihad-based: dựa trên suy luận pháp lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Usuli".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Usuli".)