usuriously

usuriously

Prices in the capital are usuriously high.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Theo cách cho vay nặng lãi, với lãi suất cắt cổ: "usuriously" mô tả hành động cho vay tiền với mức lãi suất quá cao, thường bất hợp pháp hoặc phi đạo đức. Từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tính giá hoặc đòi hỏi một khoản lợi nhuận quá mức, vô lý.

dụ sử dụng
  • (Kẻ cho vay nặng lãi đã tính lãi suất một cách cắt cổ, khiến người vay mắc kẹt trong nợ nần không hồi kết.)
  • (Chủ nhà đã tăng tiền thuê một cách vô lý, đòi thêm 50% không bất kỳ cải thiện nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn bản pháp hoặc kinh tế: "usuriously" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về luật cho vay, lãi suất, hoặc phê phán các hành vi tài chính bất công.

    • The contract was void because the interest was set usuriously. (Hợp đồng bị vô hiệu lãi suất được đặt ra một cách nặng lãi.)
  • Nghĩa bóng: Dùng để chỉ bất kỳ hành động đòi hỏi quá nhiều, vượt quá mức hợp .

    • The company priced its services usuriously, exploiting the lack of competition. (Công ty đã định giá dịch vụ của mình một cách cắt cổ, lợi dụng sự thiếu cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Usurious (tính từ): thuộc về cho vay nặng lãi, lãi suất cắt cổ.

    • The usurious interest rates ruined many families. (Các mức lãi suất nặng lãi đã hủy hoại nhiều gia đình.)
  • Usury (danh từ): hành động cho vay nặng lãi.

    • Usury is illegal in many countries. (Cho vay nặng lãi bất hợp phápnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Exorbitantly: một cách quá đáng, cắt cổ.

    • Prices were exorbitantly high in the capital. (Giá cảthủ đô cao một cách cắt cổ.)
  • Extortionately: một cách tống tiền, vô lý.

    • They charged extortionately for basic services. (Họ tính phí vô lý cho các dịch vụ cơ bản.)
Các cụm từ liên quan
  • Charge usuriously: tính lãi hoặc giá một cách nặng lãi.
    • The bank was accused of charging usuriously on small loans. (Ngân hàng bị cáo buộc tính lãi nặng lãi cho các khoản vay nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • At an exorbitant rate: với mức giá/lãi suất quá cao.
    • He borrowed money at an exorbitant rate, paying back three times the original amount. (Anh ta vay tiền với lãi suất cắt cổ, phải trả lại gấp ba lần số tiền gốc.)