ut1

Định nghĩa

Danh từ
- Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC): "ut1" một chuẩn thời gian dựa trên vị trí của kinh tuyến gốc đi qua Greenwich, Anh; giống nhaumọi nơi trên Trái Đất, được sử dụng để đồng bộ hóa thời gian trên toàn cầu.

dụ sử dụng
  • (Lịch bay được dựa trên giờ ut1 để tránh nhầm lẫn giữa các múi giờ.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng giờ ut1 cho các quan sát thiên văn nhất quán trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ut1 in practice": giờ ut1 được áp dụng trong thực tế như một chuẩn thời gian chính xác.
    • ut1 in practice is often replaced by Coordinated Universal Time (UTC) for most civilian purposes. (Giờ ut1 trong thực tế thường được thay thế bằng Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC) cho hầu hết các mục đích dân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • UTC (viết tắt): Giờ Phối hợp Quốc tế, một biến thể hiện đại của ut1.
    • UTC is adjusted with leap seconds to keep it close to ut1. (UTC được điều chỉnh bằng giây nhuận để giữ gần với giờ ut1.)
  • Greenwich Mean Time (GMT): Giờ Trung bình Greenwich, một chuẩn thời gian lịch sử tương tự ut1.
    • GMT was the predecessor of ut1 before atomic clocks were introduced. (GMT tiền thân của giờ ut1 trước khi đồng hồ nguyên tử được giới thiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Giờ Trung bình Greenwich (GMT): một chuẩn thời gian dựa trên kinh tuyến gốc, nhưng không chính xác bằng ut1 do không tính đến các biến động của Trái Đất.
  • Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC): chuẩn thời gian hiện đại, gần giống ut1 nhưng được điều chỉnh bằng giây nhuận.
Các cụm từ liên quan
  • ut1 time scale: thang thời gian ut1, dùng trong thiên văn học định vị.
    • The ut1 time scale is derived from the Earth's rotation. (Thang thời gian ut1 được suy ra từ sự quay của Trái Đất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ut1" đây thuật ngữ kỹ thuật.