utahan
Định nghĩa
Danh từ: Người bản xứ hoặc cư dân của tiểu bang Utah, Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người Utah đầy tự hào, yêu thích những dãy núi.)
- (Nhiều người Utah thích trượt tuyết vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Utahan" thường được dùng để chỉ người sống lâu năm tại Utah, không chỉ đơn thuần là du khách.
- As a lifelong Utahan, he knows every hiking trail in the state. (Là một người Utah suốt đời, anh ấy biết mọi con đường mòn đi bộ trong tiểu bang.)
Biến thể và từ gần giống
- Utahn (danh từ): Biến thể chính tả phổ biến khác, có nghĩa tương tự "Utahan".
- The Utahn community celebrates Pioneer Day every July. (Cộng đồng người Utah kỷ niệm Ngày Tiên phong vào tháng Bảy hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
- Resident of Utah: cư dân Utah.
- Utah native: người bản xứ Utah.
Các cụm từ liên quan
Native Utahan: người Utah bản địa (sinh ra tại Utah).
- He is a native Utahan, born in Salt Lake City. (Anh ấy là người Utah bản địa, sinh ra tại Thành phố Salt Lake.)
Utahan by choice: người Utah do lựa chọn (chuyển đến sinh sống).
- Though born in California, she is an Utahan by choice. (Dù sinh ra ở California, cô ấy là người Utah do lựa chọn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Utahan".