utahraptor

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Utahraptor một chi khủng long ăn thịt lớn (dài khoảng 6 mét) nhanh nhẹn, sống vào đầu kỷ Phấn Trắng. Đặc điểm nổi bật của móng vuốt hình lưỡi liềm dài tới 38 cm (khoảng 15 inch) trên mỗi bàn chân sau, dùng để xác con mồi.
dụ sử dụng
  • (Utahraptor một trong những loài khủng long chân thú lớn nhất từng được phát hiện.)
  • (Hóa thạch của utahraptor đã được tìm thấy ở bang Utah, Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Utahraptor" thường được so sánh với các loài raptor khác như (nhỏ hơn nhiều) trong các tài liệu cổ sinh vật học.
    • While the velociraptor was only about the size of a turkey, the utahraptor was as long as a bus. (Trong khi velociraptor chỉ kích thước bằng một con gà tây, utahraptor lại dài bằng một chiếc xe buýt.)
Biến thể từ gần giống
  • Raptor (danh từ): thuật ngữ chung chỉ các loài khủng long chân thú (dromaeosaurid), bao gồm utahraptor.

    • Many raptors had feathers and sharp claws. (Nhiều loài raptor lông móng vuốt sắc nhọn.)
  • Dromaeosaurid (danh từ): tên gọi khoa học của họ khủng long chân thú, utahraptor thuộc về.

    • Utahraptor is a member of the dromaeosaurid family. (Utahraptor một thành viên của họ dromaeosaurid.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt. Có thể gọi là "khủng long chân thú Utah" nhưng không phổ biến.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đây danh từ chỉ loài khủng long.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "utahraptor"

utahraptor
A paleontologist carefully examines a fossilized utahraptor claw in a museum.