utc

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của Coordinated Universal Time): - Giờ Phối hợp Quốc tế: "UTC" chuẩn thời gian chính được sử dụng trên toàn thế giới, dựa trên Giờ Trung bình Greenwich (GMT) nhưng được điều chỉnh bằng giây nhuận để đồng bộ với chuyển động quay của Trái Đất. cơ sở cho múi giờ địa phương các hệ thống thời gian hiện đại như Internet, viễn thông hàng không.

dụ sử dụng
  • (Giờ khởi hành của chuyến bay 14:30 theo giờ UTC.)
  • (Tất cả dấu thời gian trong cơ sở dữ liệu đều được lưu trữ theo giờ UTC.)
  • (Việt Nammúi giờ UTC+7 giờ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "UTC time zone": không phải múi giờ thực tế chuẩn tham chiếu, thường được gọi là "múi giờ 0" (zero offset).

    • When scheduling international calls, always use UTC to avoid confusion. (Khi lên lịch cuộc gọi quốc tế, luôn sử dụng giờ UTC để tránh nhầm lẫn.)
  • "Leap seconds in UTC": giây nhuận được thêm vào UTC để bù đắp sự chậm lại của Trái Đất.

    • The International Earth Rotation and Reference Systems Service (IERS) decides when to add leap seconds to UTC. (Dịch vụ Hệ thống Tham chiếu Quay Trái Đất Quốc tế quyết định khi nào thêm giây nhuận vào UTC.)
Biến thể từ gần giống
  • GMT (Greenwich Mean Time): Giờ Trung bình Greenwich, trước đây chuẩn thời gian, nay được coi tương đương với UTC trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường.

    • GMT is often used interchangeably with UTC in everyday language. (GMT thường được sử dụng thay thế cho UTC trong ngôn ngữ hàng ngày.)
  • Tiempo Universal Coordinado (TUC): tên tiếng Tây Ban Nha của UTC, nhưng không phổ biến.

Từ đồng nghĩa
  • Giờ quốc tế: cách gọi thông thường của UTC.
  • Zulu time (trong quân sự hàng không): ký hiệu "Z" cho UTC.
    • The pilot reported the position at Zulu time 1200. (Phi công báo cáo vị trí lúc giờ Zulu 1200.)
Các cụm từ liên quan
  • UTC offset: độ lệch giờ so với UTC, dụ UTC+7.

    • The UTC offset for Hanoi is +7 hours. (Độ lệch giờ UTC cho Nội +7 giờ.)
  • UTC timestamp: dấu thời gian được ghi theo chuẩn UTC.

    • The system logs events with UTC timestamps for consistency. (Hệ thống ghi nhật ký sự kiện bằng dấu thời gian UTC để đảm bảo nhất quán.)
Thành ngữ liên quan
  • "UTC is the master clock": khẳng định vai trò của UTC như chuẩn thời gian toàn cầu.
    • In the world of computing, UTC is the master clock that synchronizes everything. (Trong thế giới máy tính, UTC đồng hồ chủ đồng bộ hóa mọi thứ.)
utc
A world map shows the time zones relative to UTC.