uterine artery
Định nghĩa
Danh từ: Động mạch tử cung là một nhánh của động mạch chậu trong, có chức năng cung cấp máu cho tử cung và phần trên của âm đạo.
Ví dụ sử dụng
- (Động mạch tử cung rất quan trọng trong việc cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho tử cung trong thai kỳ.)
- (Các bác sĩ thường theo dõi lưu lượng máu trong động mạch tử cung để đánh giá sức khỏe thai nhi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Uterine artery ligation: thắt động mạch tử cung, một thủ thuật phẫu thuật để kiểm soát chảy máu sau sinh.
- Uterine artery ligation is performed to prevent severe postpartum hemorrhage. (Thắt động mạch tử cung được thực hiện để ngăn ngừa chảy máu nặng sau sinh.)
Uterine artery Doppler: siêu âm Doppler động mạch tử cung, dùng để đánh giá tình trạng tuần hoàn máu trong thai kỳ.
- Uterine artery Doppler can help detect preeclampsia early. (Siêu âm Doppler động mạch tử cung có thể giúp phát hiện tiền sản giật sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Uterine (tính từ): thuộc về tử cung.
- Uterine contractions are a sign of labor. (Cơn co tử cung là dấu hiệu của chuyển dạ.)
Artery (danh từ): động mạch (mạch máu mang máu từ tim đến các cơ quan).
- The aorta is the largest artery in the body. (Động mạch chủ là động mạch lớn nhất trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Arteria uterina (thuật ngữ Latinh, thường dùng trong giải phẫu).
- Internal iliac artery branch (nhánh của động mạch chậu trong).
Các cụm từ liên quan
Uterine artery embolization: thuyên tắc động mạch tử cung, một phương pháp điều trị u xơ tử cung.
- Uterine artery embolization is a minimally invasive procedure. (Thuyên tắc động mạch tử cung là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu.)
Uterine artery flow: lưu lượng máu động mạch tử cung.
- Abnormal uterine artery flow may indicate placental problems. (Lưu lượng máu động mạch tử cung bất thường có thể chỉ ra vấn đề về nhau thai.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "uterine artery", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y khoa.