uterine cavity

Định nghĩa

Danh từ: Khoang tử cung khoảng không gian bên trong tử cung, nằm giữa ống cổ tử cung các ống dẫn trứng.

dụ sử dụng
  • (Khoang tử cung nơi trứng đã thụ tinh làm tổ phát triển trong thai kỳ.)
  • (Siêu âm có thể giúp hình dung khoang tử cung để phát hiện các bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uterine cavity assessment": đánh giá khoang tử cung.
    • Hysteroscopy is commonly used for uterine cavity assessment. (Nội soi tử cung thường được sử dụng để đánh giá khoang tử cung.)
  • "Uterine cavity fluid": dịch trong khoang tử cung.
    • The presence of uterine cavity fluid may indicate infection. (Sự hiện diện của dịch trong khoang tử cung có thể chỉ ra nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Uterine (tính từ): thuộc về tử cung.
    • Uterine contractions are essential during childbirth. (Các cơn co tử cung rất quan trọng trong quá trình sinh nở.)
  • Cavity (danh từ): khoang, hốc.
    • The nasal cavity is connected to the throat. (Khoang mũi được kết nối với họng.)
Từ đồng nghĩa
  • Intrauterine space: không gian trong tử cung.
  • Uterine lumen: lòng tử cung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cho "uterine cavity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đến "uterine cavity")

uterine cavity
A diagram shows the uterine cavity as part of the female reproductive system.