uterine cervix
Định nghĩa
Danh từ:
- Cổ tử cung: "uterine cervix" là phần hẹp, giống như cái cổ, nối giữa tử cung (dạ con) và âm đạo. Đây là một cấu trúc giải phẫu quan trọng trong hệ sinh sản nữ giới, có chức năng như một lối mở để tinh trùng đi vào tử cung và cho phép máu kinh nguyệt chảy ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Cổ tử cung nằm ở đầu dưới của tử cung.)
- (Trong quá trình sinh nở, cổ tử cung giãn nở để cho em bé đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cervical cancer": ung thư cổ tử cung, một bệnh lý thường liên quan đến virus HPV.
- Regular screening can detect early changes in the uterine cervix that may lead to cervical cancer. (Khám sàng lọc thường xuyên có thể phát hiện sớm những thay đổi ở cổ tử cung có thể dẫn đến ung thư cổ tử cung.)
"Cervical dilation": sự giãn nở cổ tử cung, thường được đo trong quá trình chuyển dạ.
- The doctor checked the cervical dilation to monitor the progress of labor. (Bác sĩ kiểm tra sự giãn nở cổ tử cung để theo dõi tiến trình chuyển dạ.)
Biến thể và từ gần giống
Cervix (danh từ, viết tắt): cổ tử cung, thường dùng thay cho "uterine cervix" trong ngữ cảnh y khoa.
- The cervix is a common site for infections. (Cổ tử cung là vị trí thường gặp nhiễm trùng.)
Cervical (tính từ): thuộc về cổ tử cung.
- Cervical mucus changes during the menstrual cycle. (Chất nhầy cổ tử cung thay đổi trong chu kỳ kinh nguyệt.)
Từ đồng nghĩa
- Neck of the uterus: cổ tử cung (cách gọi mô tả cấu trúc).
- The neck of the uterus connects the body of the uterus to the vagina. (Cổ tử cung nối thân tử cung với âm đạo.)
Các cụm từ liên quan
Cervical smear: xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung.
- A cervical smear is a routine test for early detection of abnormalities. (Xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung là xét nghiệm thường quy để phát hiện sớm bất thường.)
Cervical polyp: polyp cổ tử cung.
- Cervical polyps are usually benign growths on the uterine cervix. (Polyp cổ tử cung thường là các khối u lành tính trên cổ tử cung.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a cervical check": được kiểm tra cổ tử cung (thường trong thai kỳ).
- She had a cervical check at 36 weeks of pregnancy. (Cô ấy đã được kiểm tra cổ tử cung ở tuần thứ 36 của thai kỳ.)