uterine contraction

Định nghĩa

Danh từ: Uterine contraction (cơn co tử cung) một sự thắt chặt nhịp nhàng của các tử cung trong quá trình chuyển dạ, giúp thu nhỏ kích thước tử cung đẩy thai nhi về phía ống sinh dục.

dụ sử dụng
  • (Trong quá trình chuyển dạ, các cơn co tử cung trở nên mạnh hơn thường xuyên hơn.)
  • (Bác sĩ theo dõi các cơn co tử cung của bệnh nhân để đánh giá tiến trình sinh nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uterine contraction" có thể được dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ cả cơn co sinh lý tự nhiên lẫn cơn co được kích thích bằng thuốc.

    • Oxytocin is often administered to induce uterine contractions. (Oxytocin thường được sử dụng để kích thích các cơn co tử cung.)
  • "Braxton Hicks contractions" một dạng cơn co tử cung giả, không phải dấu hiệu chuyển dạ thực sự.

    • Braxton Hicks contractions are irregular and usually painless. (Các cơn co Braxton Hicks không đều thường không đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Contraction (danh từ): cơn co, sự co thắt (nói chung).
    • Muscle contraction is essential for movement. (Sự co cần thiết cho vận động.)
  • Uterine (tính từ): thuộc về tử cung.
    • Uterine lining thickens during the menstrual cycle. (Niêm mạc tử cung dày lên trong chu kỳ kinh nguyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Labor pain: cơn đau chuyển dạ (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
  • Contraction of the uterus: sự co thắt tử cung (dạng mô tả chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Contract: co lại, thắt chặt (động từ gốc).
    • The uterus contracts rhythmically during childbirth. (Tử cung co thắt nhịp nhàng trong khi sinh con.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have contractions": trải qua các cơn co tử cung (thường dùng trong ngữ cảnh sinh nở).
    • She went to the hospital because she started having contractions. ( ấy đến bệnh viện bắt đầu các cơn co tử cung.)
uterine contraction
A pregnant woman feels a uterine contraction during labor.