uterine tube

Định nghĩa

Danh từ: Ống dẫn trứng (còn gọi là vòi trứng). Đây một trong hai ống dẫn trứng từ buồng trứng đến tử cung, chức năng vận chuyển trứng (noãn) từ buồng trứng đến tử cung, đồng thời nơi thụ tinh thường xảy ra.

dụ sử dụng
  • (Ống dẫn trứng vận chuyển trứng từ buồng trứng đến tử cung.)
  • (Sự thụ tinh thường xảy ra trong ống dẫn trứng.)
  • (Tắc nghẽn trong ống dẫn trứng có thể gây vô sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uterine tube" thường được dùng trong ngữ cảnh y học sinh học để chỉ cấu trúc giải phẫu cụ thể.
  • Trong phẫu thuật, thuật ngữ "salpingectomy" (cắt bỏ ống dẫn trứng) liên quan trực tiếp đến uterine tube.
Biến thể từ gần giống
  • Fallopian tube (n): Ống Fallop (tên gọi thông dụng khác của uterine tube, đặt theo tên nhà giải phẫu học Gabriel Falloppio).
  • Oviduct (n): Ống dẫn trứng (thuật ngữ sinh học tổng quát hơn, dùng cho cả động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Fallopian tube: Ống Fallop (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Oviduct: Ống dẫn trứng (dùng trong sinh học so sánh).
Các cụm từ liên quan
  • Uterine tube obstruction: Tắc nghẽn ống dẫn trứng.
  • Uterine tube ligation: Thắt ống dẫn trứng (một phương pháp tránh thai vĩnh viễn).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "uterine tube" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.

uterine tube
A diagram shows the uterine tube connecting the ovary to the uterus.