uterine vein
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tĩnh mạch tử cung: "uterine vein" là một trong hai tĩnh mạch ở mỗi bên của cơ thể, bắt nguồn từ đám rối tĩnh mạch tử cung và đổ vào tĩnh mạch chậu trong.
Ví dụ sử dụng
- (Tĩnh mạch tử cung mang máu nghèo oxy từ tử cung đến tĩnh mạch chậu trong.)
- (Trong thai kỳ, tĩnh mạch tử cung phình to để thích ứng với lưu lượng máu tăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Uterine vein thrombosis": huyết khối tĩnh mạch tử cung, một tình trạng y khoa hiếm gặp.
- Uterine vein thrombosis can cause pelvic pain and requires immediate medical attention. (Huyết khối tĩnh mạch tử cung có thể gây đau vùng chậu và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
"Uterine vein ligation": thắt tĩnh mạch tử cung, một thủ thuật phẫu thuật để kiểm soát chảy máu.
- The surgeon performed uterine vein ligation to stop the hemorrhage. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thắt tĩnh mạch tử cung để cầm máu.)
Biến thể và từ gần giống
Uterine (adj): thuộc về tử cung.
- Uterine contractions are essential during childbirth. (Các cơn co thắt tử cung rất cần thiết trong quá trình sinh nở.)
Vein (n): tĩnh mạch (mạch máu đưa máu về tim).
- The vein carries blood back to the heart. (Tĩnh mạch mang máu trở về tim.)
Từ đồng nghĩa
- Tĩnh mạch tử cung: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "mạch máu tử cung" trong ngữ cảnh không chuyên.
Các cụm từ liên quan
Uterine plexus: đám rối tĩnh mạch tử cung.
- The uterine plexus is a network of veins surrounding the uterus. (Đám rối tĩnh mạch tử cung là một mạng lưới các tĩnh mạch bao quanh tử cung.)
Internal iliac vein: tĩnh mạch chậu trong.
- The internal iliac vein receives blood from the pelvic organs. (Tĩnh mạch chậu trong nhận máu từ các cơ quan vùng chậu.)
Thành ngữ liên quan
- "A vein of something": một mạch, một dòng (thường dùng trong giải phẫu học hoặc ẩn dụ).
- The uterine vein is a crucial vein in the female reproductive system. (Tĩnh mạch tử cung là một tĩnh mạch quan trọng trong hệ sinh dục nữ.)