uterine vein

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tĩnh mạch tử cung: "uterine vein" một trong hai tĩnh mạchmỗi bên của cơ thể, bắt nguồn từ đám rối tĩnh mạch tử cung đổ vào tĩnh mạch chậu trong.
dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch tử cung mang máu nghèo oxy từ tử cung đến tĩnh mạch chậu trong.)
  • (Trong thai kỳ, tĩnh mạch tử cung phình to để thích ứng với lưu lượng máu tăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uterine vein thrombosis": huyết khối tĩnh mạch tử cung, một tình trạng y khoa hiếm gặp.

    • Uterine vein thrombosis can cause pelvic pain and requires immediate medical attention. (Huyết khối tĩnh mạch tử cung có thể gây đau vùng chậu cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • "Uterine vein ligation": thắt tĩnh mạch tử cung, một thủ thuật phẫu thuật để kiểm soát chảy máu.

    • The surgeon performed uterine vein ligation to stop the hemorrhage. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thắt tĩnh mạch tử cung để cầm máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Uterine (adj): thuộc về tử cung.

    • Uterine contractions are essential during childbirth. (Các cơn co thắt tử cung rất cần thiết trong quá trình sinh nở.)
  • Vein (n): tĩnh mạch (mạch máu đưa máu về tim).

    • The vein carries blood back to the heart. (Tĩnh mạch mang máu trở về tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Tĩnh mạch tử cung: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "mạch máu tử cung" trong ngữ cảnh không chuyên.
Các cụm từ liên quan
  • Uterine plexus: đám rối tĩnh mạch tử cung.

    • The uterine plexus is a network of veins surrounding the uterus. (Đám rối tĩnh mạch tử cung một mạng lưới các tĩnh mạch bao quanh tử cung.)
  • Internal iliac vein: tĩnh mạch chậu trong.

    • The internal iliac vein receives blood from the pelvic organs. (Tĩnh mạch chậu trong nhận máu từ các cơ quan vùng chậu.)
Thành ngữ liên quan
  • "A vein of something": một mạch, một dòng (thường dùng trong giải phẫu học hoặc ẩn dụ).
    • The uterine vein is a crucial vein in the female reproductive system. (Tĩnh mạch tử cung một tĩnh mạch quan trọng trong hệ sinh dục nữ.)
uterine vein
A diagram shows the uterine vein in a female reproductive system illustration.