utica

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố cổBắc Phi: "Utica" tên một thành phố cổ nằm trên bờ biển phía bắc châu Phi, về phía tây bắc của Carthage (thuộc Tunisia ngày nay). Thành phố này đã bị ngườiRập phá hủy vào khoảng năm 700 sau Công nguyên. - dụ: Utica was an important Phoenician settlement before being destroyed. (Utica từng một khu định cư quan trọng của người Phoenicia trước khi bị phá hủy.)

  • Thành phố ở bang New York, Hoa Kỳ: "Utica" cũng tên một thành phố nằmtrung tâm bang New York, Hoa Kỳ.
    • dụ: Utica, New York, is known for its diverse cultural heritage. (Utica, New York, nổi tiếng với di sản văn hóa đa dạng.)
dụ sử dụng
  • (Những tàn tích của Utica mang lại những hiểu biết quý giá về quy hoạch đô thị La cổ đại.)
  • (Nhiều người nhập cư đã định cư tại Utica trong thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Utica" trong ngữ cảnh lịch sử: Khi nhắc đến Utica cổ đại, người ta thường liên tưởng đến các cuộc chiến tranh Punic sự suy tàn của dưới thời La .

    • Utica was a key player in the Roman civil wars. (Utica một nhân tố chủ chốt trong các cuộc nội chiến La .)
  • "Utica" trong ngữ cảnh hiện đại: Thành phố Utica (New York) nổi tiếng với các lễ hội văn hóa ẩm thực địa phương.

    • The Utica Zoo is a popular attraction for families. (Vườn thú Utica một điểm thu hút phổ biến cho các gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Utican (tính từ): thuộc về Utica (cả nghĩa cổ đại hiện đại).
    • The Utican ruins are well-preserved. (Những tàn tích Utica được bảo tồn tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Utica" danh từ riêng chỉ địa danh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Utica".)
utica
Utica is an ancient city with ruins by the sea.