utile

utile

The girl finds the old toolbox very utile for her project.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hữu ích, có ích: "utile" mô tả một thứ đó khả năng phục vụ một mục đích thực tế hoặc mang lại lợi ích. Từ này nhấn mạnh tính thiết thực giá trị sử dụng của sự vật, hành động hoặc con người.
    • lợi, mang lại hiệu quả: "utile" cũng có thể chỉ điều đó giúp ích cho công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.
dụ sử dụng
  • ( gái cảm thấy mình đầy tình mẫu tử hữu ích.)
  • (Một công việc hữu ích công việc vừa mang lại năng suất vừa có ích.)
  • (Anh ấy một thành viên có ích của xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "utile" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc kỹ thuật, thay thế cho "useful" để tạo sắc thái chính xác học thuật hơn.
    • The design is not merely aesthetic but also utile. (Thiết kế không chỉ mang tính thẩm mỹ còn hữu ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Utilitarian (tính từ): thuộc về chủ nghĩa thực dụng, nhấn mạnh tính hữu ích thực tế.
    • A utilitarian approach focuses on the greatest good for the greatest number. (Cách tiếp cận thực dụng tập trung vào lợi ích lớn nhất cho số đông.)
  • Utility (danh từ): tính hữu ích, tiện ích.
    • The utility of this tool is undeniable. (Tính hữu ích của công cụ này không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Useful: hữu ích, có ích (từ thông dụng hơn).
  • Beneficial: lợi, mang lại lợi ích.
  • Practical: thiết thực, thực tế.
Các cụm từ liên quan
  • Utile function: chức năng hữu ích.
    • The software has a wide range of utile functions. (Phần mềm nhiều chức năng hữu ích.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "utile". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • "Put to good use": tận dụng một cách hữu ích (tương tự ý nghĩa của "utile").
      • She put her skills to good use. ( ấy đã tận dụng kỹ năng của mình một cách hữu ích.)