utilisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sử dụng, việc tận dụng: "utilisation" chỉ hành động hoặc quá trình sử dụng một thứ gì đó một cách hiệu quả, đặc biệt là để đạt được mục đích thực tế hoặc tối đa hóa lợi ích.
- Việc khai thác: Trong các ngữ cảnh chuyên ngành (như kinh tế, kỹ thuật), "utilisation" còn mang nghĩa khai thác tài nguyên hoặc năng lực một cách có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- (Việc sử dụng năng lượng mặt trời đang trở nên phổ biến hơn ở các vùng nông thôn.)
- (Việc tận dụng hiệu quả các nguồn lực là yếu tố then chốt cho sự thành công của một công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "full utilisation": sử dụng hoàn toàn, tận dụng tối đa.
- The factory is operating at full utilisation to meet demand. (Nhà máy đang hoạt động với công suất tối đa để đáp ứng nhu cầu.)
- "resource utilisation": việc sử dụng tài nguyên.
- Proper resource utilisation can reduce waste and save costs. (Việc sử dụng tài nguyên hợp lý có thể giảm lãng phí và tiết kiệm chi phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Utilise (động từ): sử dụng, tận dụng.
- We need to utilise our time more wisely. (Chúng ta cần sử dụng thời gian một cách khôn ngoan hơn.)
- Utilisable (tính từ): có thể sử dụng được.
- The land is fully utilisable for farming. (Mảnh đất hoàn toàn có thể sử dụng cho nông nghiệp.)
- Utilisation rate (danh từ ghép): tỷ lệ sử dụng.
- The utilisation rate of hospital beds is currently at 80%. (Tỷ lệ sử dụng giường bệnh hiện đang ở mức 80%.)
Từ đồng nghĩa
- Usage: sự sử dụng (thường chỉ hành động hoặc cách thức sử dụng).
- Application: sự áp dụng (thường mang tính thực tiễn, kỹ thuật).
- Employment: sự sử dụng (đặc biệt trong ngữ cảnh việc làm hoặc nguồn lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put to use: đưa vào sử dụng.
- The new technology was put to use immediately. (Công nghệ mới đã được đưa vào sử dụng ngay lập tức.)
- Make use of: tận dụng.
- She made good use of her free time by learning a new language. (Cô ấy đã tận dụng tốt thời gian rảnh của mình bằng cách học một ngôn ngữ mới.)
Thành ngữ liên quan
- Use something to its full potential: sử dụng thứ gì đó đến mức tối đa tiềm năng.
- The company aims to use its workforce to its full potential through better training. (Công ty đặt mục tiêu sử dụng lực lượng lao động đến mức tối đa tiềm năng thông qua đào tạo tốt hơn.)