utilisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự dùng, sự sử dụng: Chỉ hành động dùng một thứ gì đó, khai thác một vật hoặc một nguồn lực cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'utilisation de cette machine est très simple. (Việc sử dụng cái máy này rất đơn giản.)
- L'utilisation excessive des ressources naturelles est un problème. (Việc sử dụng quá mức tài nguyên thiên nhiên là một vấn đề.)
- Le mode d'utilisation est indiqué sur l'emballage. (Cách sử dụng được ghi trên bao bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire l'utilisation de": sử dụng đến, dùng đến (một cách có chủ ý).
- Il a fait une utilisation judicieuse de son temps. (Anh ấy đã sử dụng thời gian của mình một cách khôn ngoan.)
"taux d'utilisation": tỷ lệ sử dụng, mức độ khai thác.
- Le taux d'utilisation de l'usine est de 80%. (Tỷ lệ sử dụng nhà máy là 80%.)
Biến thể và từ gần giống
Utiliser (động từ): dùng, sử dụng.
- Il faut utiliser cette clé pour ouvrir la porte. (Phải dùng chìa khóa này để mở cửa.)
Utilisable (tính từ): có thể dùng được.
- Cette carte n'est plus utilisable. (Thẻ này không dùng được nữa.)
Utilisateur, utilisatrice (danh từ): người sử dụng.
- L'interface est conçue pour l'utilisateur. (Giao diện được thiết kế cho người sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Emploi: sự dùng, cách dùng (thường có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Usage: cách dùng, thói quen sử dụng (nhấn mạnh vào tập quán hoặc cách thức đã được thiết lập).
Từ trái nghĩa
- Inutilisation: sự không dùng đến.
- Désuétude: tình trạng lỗi thời, không còn được dùng.
Các cụm từ liên quan
Bonnes pratiques d'utilisation: những cách sử dụng đúng, tốt.
- Lisez le guide des bonnes pratiques d'utilisation. (Hãy đọc hướng dẫn về những cách sử dụng đúng.)
Conditions d'utilisation: điều khoản sử dụng.
- Vous devez accepter les conditions d'utilisation. (Bạn phải chấp nhận các điều khoản sử dụng.)
danh từ giống cái
- sự dùng, sự sử dụng
- Mode d'utilisation de la houille blanchecách dùng than trắng