utilised

utilised

The scientist utilised the new microscope for her research.

Định nghĩa
  • Tính từ: Được sử dụng, được tận dụng, được khai thác (thường để chỉ việc dùng một thứ đó một cách hiệu quả hoặc thực tế).
    • "Utilised" mô tả trạng thái một vật, nguồn lực hoặc cơ hội đã được đưa vào sử dụng cho một mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Mảnh đất đã được tận dụng hoàn toàn cho việc canh tác.)
  • (Tất cả các nguồn lực sẵn có đã được sử dụng để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • (Tòa nhà đã được tận dụng làm trung tâm cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be well utilised": được sử dụng một cách hiệu quả.

    • The team's skills were well utilised in the new strategy. (Kỹ năng của nhóm đã được sử dụng hiệu quả trong chiến lược mới.)
  • "to be under-utilised": không được sử dụng hết tiềm năng.

    • The library's resources are under-utilised by students. (Các nguồn lực của thư viện chưa được sinh viên sử dụng hết.)
Biến thể từ gần giống
  • Utilise (động từ): sử dụng, tận dụng.
    • We must utilise our time wisely. (Chúng ta phải sử dụng thời gian một cách khôn ngoan.)
  • Utilisation (danh từ): sự sử dụng, sự tận dụng.
    • The utilisation of renewable energy is increasing. (Việc sử dụng năng lượng tái tạo đang gia tăng.)
  • Reutilised (tính từ): được tái sử dụng.
    • The materials were reutilised in the new construction. (Các vật liệu đã được tái sử dụng trong công trình mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Used: đã được dùng.
  • Employed: được áp dụng, được dùng đến.
  • Applied: được ứng dụng.
  • Exploited: được khai thác (thường mang nghĩa tận dụng triệt để, có thể tích cực hoặc tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Utilise something for: sử dụng cái cho mục đích .
    • They utilised the spare room for storage. (Họ đã sử dụng phòng trống để làm kho.)
Thành ngữ liên quan
  • Make the most of something: tận dụng tối đa (tương tự nghĩa của "utilised").
    • We made the most of the limited resources. (Chúng tôi đã tận dụng tối đa các nguồn lực hạn chế.)