utility bond
Định nghĩa
Danh từ:
- Trái phiếu tiện ích công cộng: Là một loại trái phiếu do các công ty cung cấp dịch vụ tiện ích công cộng (như điện, nước, khí đốt, viễn thông) phát hành để huy động vốn nhằm tài trợ cho việc xây dựng, mở rộng hoặc nâng cấp cơ sở hạ tầng phục vụ lợi ích chung.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố đã phát hành một trái phiếu tiện ích công cộng để tài trợ cho nhà máy xử lý nước mới.)
- (Các nhà đầu tư thường mua trái phiếu tiện ích công cộng vì chúng mang lại lợi nhuận ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To float a utility bond": Phát hành một trái phiếu tiện ích công cộng ra thị trường.
- The government plans to float a utility bond to upgrade the electrical grid. (Chính phủ dự định phát hành một trái phiếu tiện ích công cộng để nâng cấp lưới điện.)
"Utility bond yield": Lợi suất của trái phiếu tiện ích công cộng, thường thấp hơn so với trái phiếu doanh nghiệp thông thường do tính an toàn cao.
- The utility bond yield is attractive for risk-averse investors. (Lợi suất của trái phiếu tiện ích công cộng hấp dẫn đối với các nhà đầu tư ưa thích rủi ro thấp.)
Biến thể và từ gần giống
Utility bondholder (n): Người nắm giữ trái phiếu tiện ích công cộng.
- Utility bondholders receive regular interest payments. (Người nắm giữ trái phiếu tiện ích công cộng nhận được các khoản thanh toán lãi định kỳ.)
Utility bond market (n): Thị trường trái phiếu tiện ích công cộng.
- The utility bond market is considered a safe haven during economic downturns. (Thị trường trái phiếu tiện ích công cộng được coi là nơi trú ẩn an toàn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Public utility bond: Trái phiếu tiện ích công cộng (thường dùng thay thế).
- Municipal bond: Trái phiếu đô thị (mặc dù loại này do chính quyền địa phương phát hành, nhưng có thể bao gồm cả tiện ích công cộng).
Thành ngữ liên quan
- "Safe as a utility bond": An toàn như trái phiếu tiện ích công cộng (ám chỉ tính ổn định và rủi ro thấp).
- This investment is as safe as a utility bond. (Khoản đầu tư này an toàn như trái phiếu tiện ích công cộng.)