utility man

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lao động đa năng: "utility man" chỉ một người làm việc được kỳ vọng sẽ phục vụbất kỳ vị trí nào khi được yêu cầu, thường trong môi trường lao động như nhà máy, đội xây dựng, hoặc các tổ chức cần sự linh hoạt.
    • Cầu thủ bóng chày đa năng: Trong thể thao, đặc biệt bóng chày, "utility man" cầu thủ khả năng chơi tốtnhiều vị trí khác nhau, thường người dự bị linh hoạt.
dụ sử dụng
  • Người lao động đa năng:

    • The factory hired a utility man to handle various tasks from cleaning to maintenance. (Nhà máy đã thuê một người lao động đa năng để xử lý nhiều nhiệm vụ khác nhau từ dọn dẹp đến bảo trì.)
  • Cầu thủ bóng chày đa năng:

    • He is known as a utility man because he can play both infield and outfield positions. (Anh ấy được biết đến như một cầu thủ bóng chày đa năng có thể chơi cả vị trí nội đồng ngoại đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "utility man" trong ngữ cảnh đội ngũ nhân viên: Thường dùng để chỉ nhân viên tạp vụ hoặc người làm việc linh hoạt, không cố định một nhiệm vụ.

    • In a small company, a utility man is essential for filling gaps in the workforce. (Trong một công ty nhỏ, một người lao động đa năng cần thiết để lấp đầy các khoảng trống trong lực lượng lao động.)
  • "utility man" trong thể thao: Nhấn mạnh khả năng thích ứng giá trị chiến thuật của cầu thủ.

    • The team's utility man saved the game by stepping in as a shortstop when the starter got injured. (Cầu thủ đa năng của đội đã cứu trận đấu bằng cách thay thế vị trí shortstop khi cầu thủ chính bị chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Utility player (danh từ): cầu thủ đa năng (thường dùng trong thể thao đồng đội như bóng chày, bóng đá).

    • He is a utility player who can play defense and offense. (Anh ấy cầu thủ đa năng có thể chơi cả phòng thủ tấn công.)
  • Handyman (danh từ): người thợ làm việc vặt, tương tự nhưng thường chỉ các công việc sửa chữa nhỏ.

    • The handyman fixed the leaky faucet and painted the fence. (Người thợ làm việc vặt đã sửa vòi nước bị rỉ sơn hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
  • Jack-of-all-trades: người biết nhiều nghề, người đa năng (thường mang nghĩa không chuyên sâu).

    • She is a jack-of-all-trades, able to cook, fix cars, and sew. ( ấy người biết nhiều nghề, có thể nấu ăn, sửa xe may .)
  • All-rounder: người toàn diện, giỏi nhiều mặt (thường dùng trong thể thao hoặc công việc).

    • He is an all-rounder in cricket, both batting and bowling well. (Anh ấy cầu thủ toàn diện trong cricket, vừa đánh bóng vừa ném bóng giỏi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill in for: thay thế tạm thời cho ai đó.

    • The utility man filled in for the injured player during the match. (Cầu thủ đa năng đã thay thế cho cầu thủ bị chấn thương trong suốt trận đấu.)
  • Step in: can thiệp, thay thế.

    • When the manager was sick, the utility man stepped in to lead the team. (Khi quản lý bị ốm, người lao động đa năng đã thay thế để dẫn dắt đội.)
Thành ngữ liên quan
  • Wear many hats: đảm nhận nhiều vai trò khác nhau.

    • In a startup, you have to wear many hats, just like a utility man. (Trong một công ty khởi nghiệp, bạn phải đảm nhận nhiều vai trò khác nhau, giống như một người lao động đa năng.)
  • Play multiple positions: chơi nhiều vị trí (thường dùng trong thể thao).

    • He can play multiple positions, making him a valuable utility man. (Anh ấy có thể chơi nhiều vị trí, khiến anh ấy trở thành một cầu thủ đa năng quý giá.)
utility man
The utility man is ready to play any position on the baseball field.