utility program

Định nghĩa

Danh từ: Trong khoa học máy tính, "utility program" một chương trình được thiết kế để hỗ trợ chung cho các quá trình hoạt động của máy tính. Một hệ thống máy tính cung cấp các chương trình tiện ích để thực hiện các tác vụ cần thiết cho hầu hết người dùng.

dụ sử dụng
  • (Một hệ thống máy tính cung cấp các chương trình tiện ích để thực hiện các tác vụ cần thiết cho hầu hết người dùng.)
  • (Chương trình tiện ích quétcứng để tìm lỗi.)
  • (Bạn có thể sử dụng chương trình tiện ích để nén tập tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "system utility": chương trình tiện ích hệ thống, thường được dùng để quản lý tài nguyên máy tính.

    • The system utility manages memory allocation efficiently. (Chương trình tiện ích hệ thống quản lý việc cấp phát bộ nhớ một cách hiệu quả.)
  • "disk utility": chương trình tiện ích đĩa, dùng để quản lý bảo trì ổ đĩa.

    • The disk utility can partition the hard drive. (Chương trình tiện ích đĩa có thể phân vùngcứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Utility (n): tiện ích (dạng rút gọn, thường dùng để chỉ chương trình tiện ích).

    • This utility helps clean up temporary files. (Tiện ích này giúp dọn dẹp các tập tin tạm thời.)
  • Utility software (n): phần mềm tiện ích (đồng nghĩa với utility program).

    • Utility software includes antivirus and backup tools. (Phần mềm tiện ích bao gồm các công cụ chống virus sao lưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tool: công cụ (trong ngữ cảnh máy tính).

    • This tool is a simple utility program for file compression. (Công cụ này một chương trình tiện ích đơn giản để nén tập tin.)
  • Service program: chương trình dịch vụ (ít phổ biến hơn).

    • The service program runs in the background to maintain system health. (Chương trình dịch vụ chạy nền để duy trì sức khỏe hệ thống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "utility program". Tuy nhiên, có thể sử dụng: - Run a utility program: chạy một chương trình tiện ích. - You should run a utility program to check for viruses. (Bạn nên chạy một chương trình tiện ích để kiểm tra virus.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "utility program". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh máy tính, có thể dùng: - "A jack-of-all-trades": người/việc đa năng (ám chỉ utility program làm nhiều tác vụ khác nhau). - A utility program is like a jack-of-all-trades in computer maintenance. (Chương trình tiện ích giống như một công cụ đa năng trong bảo trì máy tính.)

utility program
The computer system provides a utility program to defragment the hard drive.