utility revenue bond

Định nghĩa

Danh từ: utility revenue bond một loại trái phiếu được phát hành để tài trợ cho việc xây dựng các dịch vụ tiện ích công cộng (như cấp nước, điện, xử lý nước thải). Loại trái phiếu này được hoàn trả từ doanh thu thu được từ chính các dịch vụ tiện ích đó, thay vì từ thuế hoặc ngân sách chung của chính quyền.

dụ sử dụng
  • (Thành phố đã phát hành một trái phiếu doanh thu tiện ích để tài trợ cho việc mở rộng nhà máy xử lý nước.)
  • (Các nhà đầu đã mua trái phiếu doanh thu tiện ích chúng mang lại thu nhập ổn định từ phí nước điện.)
  • (Không giống như trái phiếu nghĩa vụ chung, trái phiếu doanh thu tiện ích không được đảm bảo bằng thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Revenue bond" (trái phiếu doanh thu) thuật ngữ chung, còn một dạng cụ thể.
    • A utility revenue bond is a type of revenue bond secured by specific project revenues. (Trái phiếu doanh thu tiện ích một loại trái phiếu doanh thu được đảm bảo bằng doanh thu của dự án cụ thể.)
  • "To issue a utility revenue bond": phát hành trái phiếu doanh thu tiện ích.
    • The government decided to issue a utility revenue bond for the new sewage system. (Chính phủ quyết định phát hành trái phiếu doanh thu tiện ích cho hệ thống thoát nước mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Revenue bond (n): trái phiếu doanh thu (loại trái phiếu được hoàn trả từ doanh thu của dự án).
  • General obligation bond (n): trái phiếu nghĩa vụ chung (được đảm bảo bằng thuế).
  • Municipal bond (n): trái phiếu đô thị (thuật ngữ chung cho trái phiếu do chính quyền địa phương phát hành).
Từ đồng nghĩa
  • Public utility bond: trái phiếu tiện ích công cộng (gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào lĩnh vực tiện ích).
  • Project revenue bond: trái phiếu doanh thu dự án (nếu dự án tiện ích công cộng).
Các cụm từ liên quan
  • To back a bond: đảm bảo một trái phiếu.
    • The utility revenue bond is backed by future water bills. (Trái phiếu doanh thu tiện ích được đảm bảo bằng hóa đơn nước trong tương lai.)
  • To service a bond: trả lãi gốc cho trái phiếu.
    • The revenue from the utility will be used to service the utility revenue bond. (Doanh thu từ dịch vụ tiện ích sẽ được dùng để trả lãi gốc cho trái phiếu doanh thu tiện ích.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pay as you go": trả khi sử dụng (không liên quan trực tiếp, nhưng phản ánh nguyên tắc doanh thu của loại trái phiếu này).
    • Utility revenue bonds operate on a pay-as-you-go basis, funded by user fees. (Trái phiếu doanh thu tiện ích hoạt động theo nguyên tắc trả khi sử dụng, được tài trợ bằng phí người dùng.)
utility revenue bond
A city issues a utility revenue bond to fund a new water treatment plant.