utility routine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương trình tiện ích: Trong lĩnh vực tin học, "utility routine" chỉ một đoạn chương trình (routine) có thể được sử dụng khi cần thiết để thực hiện các tác vụ chung, như sao chép tệp, kiểm tra lỗi, hoặc quản lý bộ nhớ. thường một phần của thư viện phần mềm lớn hơn, giúp lập trình viên tiết kiệm thời gian bằng cách tái sử dụng đã được viết sẵn.
dụ sử dụng
  • (Lập trình viên đã thêm một chương trình tiện ích mới vào hệ thống để xử lý nén tệp.)
  • (Chương trình tiện ích này có thể được gọi từ bất kỳ phần nào của phần mềm để sắp xếp dữ liệu một cách tự động.)
  • (Nếu không chương trình tiện ích, nhà phát triển sẽ phải viết cùng một đoạn nhiều lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call a utility routine": gọi một chương trình tiện ích.

    • The main program calls a utility routine to validate user input. (Chương trình chính gọi một chương trình tiện ích để xác thực đầu vào của người dùng.)
  • "utility routine library": thư viện chương trình tiện ích.

    • The software includes a comprehensive utility routine library for database management. (Phần mềm bao gồm một thư viện chương trình tiện ích toàn diện để quản lý cơ sở dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Utility (n): tiện ích (chỉ chung các công cụ hoặc chương trình hữu ích).
    • The system includes several utilities for disk cleanup. (Hệ thống bao gồm một số tiện ích để dọn dẹp đĩa.)
  • Routine (n): chương trình con, thủ tục (một đoạn thực hiện một tác vụ cụ thể).
    • The routine is executed every time the user clicks the button. (Chương trình con được thực thi mỗi khi người dùng nhấp vào nút.)
Từ đồng nghĩa
  • Service routine: chương trình dịch vụ (thường dùng trong các hệ thống nhúng hoặc hệ điều hành).
  • Helper function: hàm trợ giúp (trong lập trình, chỉ các hàm nhỏ hỗ trợ các hàm chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call up (a utility routine): gọi lên (một chương trình tiện ích).
    • You can call up the utility routine by pressing F8. (Bạn có thể gọi chương trình tiện ích bằng cách nhấn F8.)
  • Run through (a utility routine): chạy qua (một chương trình tiện ích).
    • The system runs through several utility routines during startup. (Hệ thống chạy qua một số chương trình tiện ích trong quá trình khởi động.)
Thành ngữ liên quan
  • Bread and butter routine: chương trình cơ bản (ám chỉ một chương trình tiện ích thường xuyên được sử dụng, như là "cơm bữa" của lập trình viên).
    • Error logging is a bread and butter utility routine for any software developer. (Ghi nhật ký lỗi một chương trình tiện ích cơ bản đối với bất kỳ nhà phát triển phần mềm nào.)
utility routine
A programmer runs a utility routine to clean up temporary files.