utilizer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sử dụng, người tận dụng: "utilizer" chỉ một người hoặc vật biết dùng một thứ gì đó một cách có ích, hiệu quả.
- Người khai thác: Trong ngữ cảnh xã hội, từ này cũng có thể chỉ người hoặc tổ chức sử dụng các dịch vụ hoặc nguồn lực sẵn có.
Ví dụ sử dụng
- (Không phải tất cả sinh vật đều là những kẻ sử dụng oxy.)
- (Các cơ quan xã hội và những người sử dụng chúng đều phản đối việc cắt giảm ngân sách.)
- (Cô ấy là một người tận dụng khéo léo các vật liệu tái chế trong nghệ thuật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"efficient utilizer": người sử dụng hiệu quả.
- He is an efficient utilizer of time and resources. (Anh ấy là một người sử dụng thời gian và nguồn lực hiệu quả.)
"potential utilizer": người có tiềm năng sử dụng.
- The company identifies potential utilizers of their new software. (Công ty xác định những người có tiềm năng sử dụng phần mềm mới của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Utilize (động từ): sử dụng, tận dụng.
- You should utilize your skills wisely. (Bạn nên tận dụng kỹ năng của mình một cách khôn ngoan.)
Utilization (danh từ): sự sử dụng, sự tận dụng.
- The utilization of solar energy is increasing. (Việc sử dụng năng lượng mặt trời đang gia tăng.)
Utilizable (tính từ): có thể sử dụng được.
- These materials are utilizable for construction. (Những vật liệu này có thể sử dụng được cho xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- User: người dùng (thường dùng trong công nghệ hoặc dịch vụ).
- Employer: người sử dụng (như lao động, nhưng có nghĩa rộng hơn là dùng một thứ gì đó).
- Exploiter: người khai thác (mang sắc thái tiêu cực hơn, nhưng gần nghĩa với "utilizer" trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Make use of: tận dụng, sử dụng.
- She makes use of every opportunity to learn. (Cô ấy tận dụng mọi cơ hội để học hỏi.)
Put to use: đưa vào sử dụng.
- He put his knowledge to use in the project. (Anh ấy đã đưa kiến thức của mình vào sử dụng trong dự án.)
Thành ngữ liên quan
- Use something to full advantage: tận dụng triệt để.
- They used the grant money to full advantage. (Họ đã tận dụng triệt để số tiền tài trợ.)