utnapishtim
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Utnapishtim là một nhân vật trong sử thi Gilgamesh của người Lưỡng Hà cổ đại. Ông là người được các vị thần yêu quý, sống sót qua trận Đại Hồng Thủy và được ban cho sự bất tử.
Ví dụ sử dụng
- (Trong sử thi Gilgamesh, Utnapishtim là con người duy nhất đạt được sự bất tử.)
- (Utnapishtim kể cho Gilgamesh câu chuyện về trận Đại Hồng Thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The wisdom of Utnapishtim": ám chỉ sự thông thái đến từ việc trải qua những biến cố lớn lao.
- Seeking the wisdom of Utnapishtim, Gilgamesh traveled to the edge of the world. (Tìm kiếm sự thông thái của Utnapishtim, Gilgamesh đã đi đến tận cùng thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Utnapishtim là tên riêng, không có biến thể. Trong một số bản dịch, tên này có thể được viết là Utnapishtim hoặc Utnapishtim (giữ nguyên).
- Atrahasis: một nhân vật tương tự trong thần thoại Akkad, cũng sống sót qua trận lụt.
Từ đồng nghĩa
- Noah (trong Kinh Thánh): một nhân vật tương tự trong truyền thống Do Thái-Kitô giáo, người sống sót qua trận Đại Hồng Thủy.
- Ziusudra (trong thần thoại Sumer): một nhân vật cổ đại khác cũng sống sót qua trận lụt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Utnapishtim" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "The flood of Utnapishtim": ám chỉ một sự kiện thảm họa hủy diệt hoặc sự khởi đầu mới.
- The company's bankruptcy was like the flood of Utnapishtim, washing away all old debts. (Sự phá sản của công ty giống như trận lụt của Utnapishtim, cuốn trôi mọi khoản nợ cũ.)