utrecht

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Utrecht: Một thành phố nằmmiền trung Lan.

dụ sử dụng
  • (Utrecht nổi tiếng với những con kênh lịch sử trường đại học.)
  • (Tôi đã thăm Utrecht trong chuyến đi đến Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Treaty of Utrecht": Hiệp ước Utrecht, một hiệp ước lịch sửnăm 1713 kết thúc Chiến tranh Kế vị Tây Ban Nha.
    • The Treaty of Utrecht reshaped the map of Europe. (Hiệp ước Utrecht đã định hình lại bản đồ châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Utrechter (danh từ): Người dân hoặc người đến từ Utrecht.

    • The Utrechters are proud of their city's heritage. (Người dân Utrecht tự hào về di sản của thành phố họ.)
  • Utrechts (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Utrecht.

    • The Utrechts dialect has unique characteristics. (Phương ngữ Utrecht những đặc điểm độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "to go to Utrecht": (hiếm, thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc địa ) Đi đến Utrecht.
    • He decided to go to Utrecht for his studies. (Anh ấy quyết định đi đến Utrecht để học tập.)
utrecht
Utrecht is a city in the Netherlands known for its unique canals with wharfs and cellars.