utu

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần mặt trời: "utu" tên gọi của vị thần mặt trời trong thần thoại Lưỡng cổ đại, tương ứng với thần Shamash của người Akkad. Vị thần này được coi biểu tượng của công lý, ánh sáng sự thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Sumerians worshipped Utu as the god of justice. (Người Sumer cổ đại tôn thờ Utu như vị thần của công lý.)
    • Utu was often depicted with rays of light emanating from his shoulders. (Utu thường được miêu tả với những tia sáng phát ra từ vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Utu's role in mythology": vai trò của Utu trong thần thoại.
    • Utu's role as the sun god was central to Mesopotamian cosmology. (Vai trò của Utu như thần mặt trời trung tâm trong vũ trụ học Lưỡng .)
Biến thể từ gần giống
  • Shamash (danh từ riêng): tên gọi tương ứng của thần mặt trời trong thần thoại Akkad.
    • Shamash is the Akkadian equivalent of the Sumerian Utu. (Shamash tên gọi tương đương của người Akkad cho Utu của người Sumer.)
Từ đồng nghĩa
  • Sun god: thần mặt trời.
  • Solar deity: vị thần mặt trời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "utu" danh từ riêng chỉ một vị thần.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "utu".
utu
The sun god Utu rises over the mountains at dawn.