utérin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về tử cung (dạ con): "utérin" mô tả những gì liên quan đến tử cung, một cơ quan trong cơ thể phụ nữ.
- Cùng mẹ (khác cha): "utérin" dùng để chỉ mối quan hệ huyết thống giữa những người có chung mẹ nhưng khác cha.
Danh từ giống đực:
- Anh (em) cùng mẹ: "un utérin" là một người anh trai hoặc em trai có chung mẹ nhưng khác cha.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une trompe utérine est un organe féminin. (Vòi dạ con là một cơ quan của phụ nữ.)
- Ils sont frères utérins. (Họ là anh em cùng mẹ.)
Danh từ giống đực:
- C'est mon utérin. (Đó là anh/em trai cùng mẹ của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frère utérin" / "Soeur utérine": Cụm từ cố định để chỉ anh/em trai hoặc chị/em gái cùng mẹ khác cha.
- Elle a une soeur utérine plus âgée. (Cô ấy có một chị gái cùng mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Utérus (danh từ giống đực): tử cung, dạ con.
- L'utérus est un organe essentiel pour la reproduction. (Tử cung là một cơ quan thiết yếu cho việc sinh sản.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la relation familiale:
- Demi-frère / Demi-soeur: anh/chị/em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha (nghĩa rộng hơn, cần ngữ cảnh).
- Pour l'anatomie:
- Relatif à l'utérus: thuộc về tử cung.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh y học hoặc pháp lý/hành chính để mô tả quan hệ họ hàng.
- Trong tiếng Việt, khái niệm "cùng mẹ khác cha" thường được diễn đạt trực tiếp hơn là dùng một tính từ riêng.
tính từ
- xem utérus
- Trompe utérinevòi dạ con
- cùng mẹ (khác cha)
- Frère utérinanh (em) cùng mẹ
danh từ giống đực
- anh (em) cùng mẹ