utéroscopie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép soi dạ con: Một thủ thuật y tế dùng để quan sát bên trong tử cung (dạ con) bằng một ống nhỏ có gắn camera.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'utéroscopie permet de diagnostiquer certaines anomalies. (Phép soi dạ con cho phép chẩn đoán một số bất thường.)
- Elle a subi une utéroscopie pour examiner la paroi utérine. (Cô ấy đã trải qua một cuộc soi dạ con để kiểm tra thành tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"utéroscopie diagnostique": soi dạ con chẩn đoán.
- L'utéroscopie diagnostique est souvent le premier examen réalisé. (Soi dạ con chẩn đoán thường là xét nghiệm đầu tiên được thực hiện.)
"utéroscopie opératoire": soi dạ con phẫu thuật.
- Lors d'une utéroscopie opératoire, le médecin peut retirer des polypes. (Trong một cuộc soi dạ con phẫu thuật, bác sĩ có thể cắt bỏ các polyp.)
Biến thể và từ gần giống
Utérus (danh từ giống đực): tử cung, dạ con.
- L'utérus est un organe du système reproducteur féminin. (Tử cung là một cơ quan của hệ thống sinh sản nữ.)
Endoscopie (danh từ giống cái): phép nội soi (thuật ngữ chung).
- L'utéroscopie est un type d'endoscopie. (Soi dạ con là một loại nội soi.)
Từ đồng nghĩa
- Hystéroscopie (danh từ giống cái): phép soi tử cung (từ đồng nghĩa chính xác trong y học).
- L'hystéroscopie est un autre terme pour utéroscopie. (Hystéroscopie là một thuật ngữ khác cho soi dạ con.)
danh từ giống cái
- (y học) phép soi dạ con