uub

Định nghĩa

Danh từ: - Nguyên tố phóng xạ siêu urani: "uub" một nguyên tố hóa học nhân tạo, tính phóng xạ nằm trong nhóm các nguyên tố siêu urani ( số nguyên tử lớn hơn 92). Nguyên tố này không tồn tại tự nhiên chỉ được tổng hợp trong phòng thí nghiệm với số lượng rất nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã tổng hợp thành công một lượng nhỏ uub trong phòng thí nghiệm.)
  • (Việc phát hiện ra uub đã giúp mở rộng bảng tuần hoàn các nguyên tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uub isotope": đồng vị của uub, thường được nghiên cứu trong vật hạt nhân.

    • The most stable uub isotope has a half-life of only a few milliseconds. (Đồng vị bền nhất của uub chu kỳ bán chỉ vài mili giây.)
  • "uub decay chain": chuỗi phân của uub, dùng để mô tả quá trình biến đổi phóng xạ của nguyên tố này.

    • The uub decay chain involves the emission of alpha particles. (Chuỗi phân của uub liên quan đến sự phát xạ các hạt alpha.)
Biến thể từ gần giống
  • Uub (ký hiệu hóa học): tên gọi tạm thời của nguyên tố số nguyên tử 112, sau này được đổi tên thành copernicium (Cn).
    • The element uub was later renamed copernicium in honor of Nicolaus Copernicus. (Nguyên tố uub sau đó được đổi tên thành copernicium để vinh danh Nicolaus Copernicus.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố 112: tên gọi theo số thứ tự trong bảng tuần hoàn.
  • Copernicium (Cn): tên chính thức hiện tại của nguyên tố này.
Lưu ý ngữ pháp
  • "uub" danh từ không đếm được, thường dùngdạng số ít không dạng số nhiều.
  • Trong văn bản khoa học, "uub" thường được viết tắt Uub (chữ cái đầu viết hoa) đi kèm với số nguyên tử ( dụ: uub-112).
uub
A scientist carefully handles a sample of uub in a secure laboratory.