uup
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên tố phóng xạ siêu urani: "uup" là một nguyên tố hóa học phóng xạ, thuộc nhóm các nguyên tố siêu urani (transuranic). Nguyên tố này có tính phóng xạ cao và không tồn tại trong tự nhiên, chỉ được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists are studying the properties of uup in the laboratory. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của uup trong phòng thí nghiệm.)
- Uup is a radioactive element with a very short half-life. (Uup là một nguyên tố phóng xạ có chu kỳ bán rã rất ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Uup" trong bảng tuần hoàn: "uup" là ký hiệu tạm thời cho nguyên tố 115 (ununpentium), trước khi được đặt tên chính thức là moscovium (Mc).
- The element uup was later renamed moscovium in 2016. (Nguyên tố uup sau đó được đổi tên thành moscovium vào năm 2016.)
Biến thể và từ gần giống
Ununpentium (n): tên gọi tạm thời của nguyên tố 115, đồng nghĩa với "uup".
- Ununpentium is another name for the element uup. (Ununpentium là một tên gọi khác của nguyên tố uup.)
Moscovium (n): tên chính thức hiện tại của nguyên tố 115 (Mc).
- Moscovium replaced the temporary name uup. (Moscovium đã thay thế tên tạm thời uup.)
Từ đồng nghĩa
- Ununpentium: tên gọi tạm thời của nguyên tố này.
- Nguyên tố 115: chỉ số nguyên tử của uup trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "uup" vì đây là một danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "uup" vì đây là thuật ngữ hóa học đặc thù.