uuq
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên tố phóng xạ siêu urani: "uuq" là ký hiệu hóa học (tạm thời) của nguyên tố Ununquadium (số nguyên tử 114), một nguyên tố phóng xạ nhân tạo không tồn tại trong tự nhiên, thuộc nhóm siêu urani. Nguyên tố này có tính phóng xạ cao và chu kỳ bán rã rất ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists have synthesized only a few atoms of uuq in the laboratory. (Các nhà khoa học chỉ tổng hợp được vài nguyên tử của uuq trong phòng thí nghiệm.)
- The element uuq is highly unstable and decays rapidly. (Nguyên tố uuq rất không ổn định và phân rã nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ký hiệu hóa học tạm thời: "uuq" là ký hiệu tạm thời được sử dụng trước khi nguyên tố được đặt tên chính thức (hiện nay đã được đổi thành Flerovium (Fl)).
- The temporary symbol uuq was replaced by Fl after the element was officially named. (Ký hiệu tạm thời uuq đã được thay thế bằng Fl sau khi nguyên tố được đặt tên chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Ununquadium (n): tên gọi tạm thời của nguyên tố 114.
- Flerovium (n): tên chính thức hiện tại của nguyên tố này.
Từ đồng nghĩa
- Nguyên tố 114: cách gọi dựa trên số nguyên tử.
- Siêu urani: thuật ngữ chỉ các nguyên tố có số nguyên tử lớn hơn urani (92).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì "uuq" là danh từ chỉ nguyên tố hóa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.