uut

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tố siêu urani phóng xạ: "uut" (ký hiệu hóa học Uut) tên gọi của nguyên tố hóa học số nguyên tử 113, sau này được đổi tên thành nihonium (Nh, Nihoni). Đây một nguyên tố tổng hợp, tính phóng xạ cao không tồn tại trong tự nhiên.
dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra uut trong một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
  • (Uut một nguyên tố siêu urani phân hủy nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the synthesis of uut": quá trình tổng hợp uut.

    • The synthesis of uut required a particle accelerator. (Quá trình tổng hợp uut cần một máy gia tốc hạt.)
  • "uut isotopes": các đồng vị của uut.

    • Several uut isotopes have been observed. (Một số đồng vị của uut đã được quan sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Nihonium (danh từ): tên hiện tại của nguyên tố 113, được IUPAC chính thức công nhận vào năm 2016.
  • Element 113 (danh từ): cách gọi dựa trên số nguyên tử.
Từ đồng nghĩa
  • Nihonium (danh từ): tên mới của uut.
  • Ununtrium (danh từ): tên tạm thời trước đây (viết tắt Uut).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan, "uut" một danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

uut
A scientist carefully handles a sample of uut in the laboratory.