uveal
The ophthalmologist examined the patient's uveal tract for signs of inflammation.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về màng bồ đào: "Uveal" là một tính từ trong giải phẫu học, dùng để chỉ bất cứ điều gì liên quan đến màng bồ đào (uvea) của mắt. Màng bồ đào là lớp mạch máu và sắc tố nằm giữa củng mạc (lòng trắng mắt) và võng mạc, bao gồm mống mắt, thể mi và hắc mạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Uveal melanoma is a rare form of eye cancer. (U hắc tố màng bồ đào là một dạng ung thư mắt hiếm gặp.)
- The uveal tract supplies blood to the retina. (Đường màng bồ đào cung cấp máu cho võng mạc.)
- Uveal inflammation can cause redness and pain in the eye. (Viêm màng bồ đào có thể gây đỏ và đau mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Uveal effusion": tràn dịch màng bồ đào, một tình trạng tích tụ dịch trong không gian màng bồ đào.
- Uveal effusion syndrome is characterized by fluid buildup in the eye. (Hội chứng tràn dịch màng bồ đào được đặc trưng bởi sự tích tụ chất lỏng trong mắt.)
- "Uveal metastasis": di căn đến màng bồ đào, thường gặp trong các bệnh ung thư di căn từ nơi khác.
- Breast cancer can lead to uveal metastasis in some patients. (Ung thư vú có thể dẫn đến di căn màng bồ đào ở một số bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Uvea (danh từ): màng bồ đào.
- The uvea consists of the iris, ciliary body, and choroid. (Màng bồ đào bao gồm mống mắt, thể mi và hắc mạc.)
- Uveitis (danh từ): viêm màng bồ đào.
- Uveitis requires immediate medical attention to prevent vision loss. (Viêm màng bồ đào cần được chăm sóc y tế ngay lập tức để ngăn ngừa mất thị lực.)
Từ đồng nghĩa
- Ocular (thuộc về mắt): nhưng "uveal" cụ thể hơn, chỉ riêng màng bồ đào.
- Choroidal (thuộc về hắc mạc): một phần của màng bồ đào, nhưng không bao hàm toàn bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cho "uveal" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "uveal".