uveoscleral pathway
Danh từ:
- Đường dẫn màng bồ đào-củng mạc: "uveoscleral pathway" là một con đường giải phẫu trong mắt, cụ thể là một ống nhỏ (tubule) có chức năng dẫn lưu thủy dịch dư thừa (aqueous humor) ra khỏi khoang trước của mắt. Đây là một con đường thoát thủy dịch thay thế cho con đường chính (trabecular meshwork).
The uveoscleral pathway helps regulate intraocular pressure by draining excess aqueous humor.
(Đường dẫn màng bồ đào-củng mạc giúp điều chỉnh áp lực nội nhãn bằng cách dẫn lưu thủy dịch dư thừa.)When the trabecular meshwork is blocked, the uveoscleral pathway becomes more important for fluid drainage.
(Khi lưới bè (trabecular meshwork) bị tắc, đường dẫn màng bồ đào-củng mạc trở nên quan trọng hơn cho việc dẫn lưu dịch.)
"uveoscleral outflow": dòng chảy qua đường màng bồ đào-củng mạc.
- Uveoscleral outflow accounts for about 10-20% of total aqueous humor drainage in healthy eyes.(Dòng chảy qua đường màng bồ đào-củng mạc chiếm khoảng 10-20% tổng lượng dẫn lưu thủy dịch ở mắt khỏe mạnh.)
"uveoscleral drainage": sự dẫn lưu qua đường này.
- Medications like prostaglandin analogs enhance uveoscleral drainage to treat glaucoma.(Các loại thuốc như chất tương tự prostaglandin tăng cường dẫn lưu qua đường màng bồ đào-củng mạc để điều trị bệnh tăng nhãn áp.)
Uveoscleral (tính từ): thuộc về màng bồ đào và củng mạc.
- The uveoscleral pathway is a key anatomical structure in the eye.(Đường dẫn màng bồ đào-củng mạc là một cấu trúc giải phẫu quan trọng trong mắt.)
Uveoscleral outflow (danh từ): dòng chảy qua đường này (như đã nêu ở trên).
- Alternative aqueous humor drainage route: con đường dẫn lưu thủy dịch thay thế.
- Non-trabecular outflow pathway: con đường dẫn lưu không qua lưới bè.
- Uveoscleral drainage system: hệ thống dẫn lưu màng bồ đào-củng mạc.
- The uveoscleral drainage system is less understood than the trabecular meshwork.(Hệ thống dẫn lưu màng bồ đào-củng mạc ít được hiểu rõ hơn so với lưới bè.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.