uvulitis

Định nghĩa

Danh từ: - Viêm lưỡi gà: "Uvulitis" tình trạng viêm nhiễm xảy ralưỡi gà (uvula), một bộ phận nhỏ hình giọt nước nằmphía sau vòm miệng. Tình trạng này thường gây sưng, đỏ, đau hoặc khó chịu khi nuốt.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm lưỡi gà sau khi phàn nàn về đau họng khó nuốt.)
  • (Viêm lưỡi gà có thể do nhiễm trùng, dị ứng hoặc kích ứng từ việc hút thuốc gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute uvulitis": viêm lưỡi gà cấp tính, thường khởi phát đột ngột.
    • Acute uvulitis often requires immediate medical attention to prevent airway obstruction. (Viêm lưỡi gà cấp tính thường cần được chăm sóc y tế ngay lập tức để ngăn ngừa tắc nghẽn đường thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Uvula (danh từ): lưỡi gà, bộ phận bị viêm trong uvulitis.
    • The uvula hangs down from the soft palate. (Lưỡi gà treo xuống từ vòm miệng mềm.)
  • Uvular (tính từ): thuộc về lưỡi gà.
    • Uvular sounds are produced by the back of the tongue near the uvula. (Âm lưỡi gà được tạo ra bởi phần sau của lưỡi gần lưỡi gà.)
Từ đồng nghĩa
  • (một thuật ngữ y khoa khác, ít phổ biến hơn, cũng chỉ tình trạng viêm lưỡi gà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uvulitis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "uvulitis".

uvulitis
The patient points to their throat and says their uvulitis is causing discomfort.