ux.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vợ (thuật ngữ pháp lý): "ux." là từ Latinh dùng trong các văn bản pháp lý để chỉ người vợ. Từ này thường xuất hiện trong các hợp đồng, di chúc, hoặc tài liệu tố tụng để chỉ định người phụ nữ đã kết hôn.
Ví dụ sử dụng
- (Tài sản được để lại cho John và vợ của anh ấy, Mary.)
- (Trong tài liệu pháp lý, người vợ được liệt kê là người thụ hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uxor": Một dạng đầy đủ hơn của "ux." trong tiếng Latinh, thường được dùng trong ngữ cảnh tương tự.
- The deed was signed by the husband and uxor. (Chứng thư được ký bởi người chồng và người vợ.)
"et ux." (viết tắt của "et uxor"): Cụm từ Latinh có nghĩa là "và vợ", thường dùng trong các tài liệu pháp lý để chỉ cả hai vợ chồng.
- The property was transferred to John et ux. (Tài sản được chuyển nhượng cho John và vợ.)
Biến thể và từ gần giống
Uxorial (tính từ): Thuộc về vợ, liên quan đến vợ.
- She has uxorial duties in the household. (Cô ấy có các nghĩa vụ của người vợ trong gia đình.)
Uxoricide (danh từ): Tội giết vợ.
- The man was charged with uxoricide. (Người đàn ông bị buộc tội giết vợ.)
Từ đồng nghĩa
- Wife (danh từ): Vợ (từ thông dụng hơn, không mang tính pháp lý Latinh).
- Spouse (danh từ): Vợ/chồng (dùng chung cho cả hai giới).
- Consort (danh từ): Người phối ngẫu (thường dùng trong ngữ cảnh hoàng gia hoặc trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "ux." vì đây là từ viết tắt Latinh, không được dùng như động từ.
Thành ngữ liên quan
- "Femme covert": (thuật ngữ pháp lý cũ) Người vợ có địa vị pháp lý phụ thuộc vào chồng, trái ngược với "femme sole" (người phụ nữ độc thân).
- Under common law, a femme covert had limited legal rights. (Theo luật thông thường, một người vợ có địa vị pháp lý phụ thuộc có quyền lợi hạn chế.)