uxorial
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc đặc trưng của người vợ: "uxorial" mô tả những phẩm chất, hành vi, hoặc trách nhiệm mà thường được gắn với vai trò của một người vợ trong hôn nhân.
- Mang tính vợ: Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để chỉ những khía cạnh truyền thống hoặc lý tưởng về vai trò của người vợ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thực hiện những bổn phận mang tính vợ của mình một cách duyên dáng và tận tụy.)
- (Cuốn tiểu thuyết khám phá những kỳ vọng mang tính vợ đặt lên phụ nữ trong thế kỷ 19.)
- (Tình cảm mang tính vợ của anh ấy thể hiện rõ qua cách anh chăm sóc vợ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uxorial devotion": sự tận tụy mang tính vợ, thường chỉ lòng trung thành và sự hy sinh của người vợ.
- The community admired her uxorial devotion to her husband and children. (Cộng đồng ngưỡng mộ sự tận tụy mang tính vợ của cô ấy dành cho chồng và con cái.)
"uxorial role": vai trò của người vợ trong gia đình hoặc xã hội.
- The traditional uxorial role was challenged by the feminist movement. (Vai trò mang tính vợ truyền thống đã bị thách thức bởi phong trào nữ quyền.)
Biến thể và từ gần giống
Uxorious (tính từ): yêu vợ một cách mù quáng hoặc quá mức.
- He was so uxorious that he could not make a decision without his wife's approval. (Anh ấy yêu vợ mù quáng đến nỗi không thể đưa ra quyết định nào mà không có sự đồng ý của vợ.)
Uxor (danh từ, từ cổ): vợ.
- He introduced his uxor to the guests. (Anh ấy giới thiệu vợ mình với các vị khách.)
Từ đồng nghĩa
Wifely: thuộc về vợ, mang tính vợ.
- She carried out her wifely duties with great care. (Cô ấy thực hiện các bổn phận của người vợ một cách cẩn thận.)
Matrimonial: thuộc về hôn nhân.
- The matrimonial bond is strengthened by mutual respect. (Mối quan hệ hôn nhân được củng cố bởi sự tôn trọng lẫn nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "uxorial". Từ này thường đứng một mình như một tính từ trang trọng.
Thành ngữ liên quan
- "To play the uxorial part": đóng vai trò của người vợ, thường mang nghĩa thực hiện các nhiệm vụ gia đình.
- In the play, she had to play the uxorial part of a devoted housewife. (Trong vở kịch, cô ấy phải đóng vai trò của một người vợ tận tụy trong gia đình.)