uxoricide

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi giết vợ: "uxoricide" chỉ hành động một người chồng giết chết vợ của mình. Đây một thuật ngữ pháp tội phạm học.
    • Kẻ giết vợ: "uxoricide" cũng dùng để chỉ người chồng đã thực hiện hành vi giết vợ.
dụ sử dụng
  • Hành vi giết vợ:

    • The court convicted him of uxoricide after finding evidence of premeditation. (Tòa án đã kết tội anh ta về tội giết vợ sau khi tìm thấy bằng chứng về sự chủ mưu.)
    • Uxoricide is often motivated by jealousy, financial disputes, or domestic abuse. (Hành vi giết vợ thường bị thúc đẩy bởi lòng ghen tuông, tranh chấp tài chính hoặc bạo lực gia đình.)
  • Kẻ giết vợ:

    • The police arrested the uxoricide after a lengthy investigation. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ giết vợ sau một cuộc điều tra kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit uxoricide": phạm tội giết vợ.

    • He was found guilty of attempting to commit uxoricide. (Anh ta bị kết tội âm mưu phạm tội giết vợ.)
  • Uxoricide in legal context: thuật ngữ thường xuất hiện trong các văn bản pháp , báo cáo tội phạm học hoặc nghiên cứu về bạo lực gia đình.

Biến thể từ gần giống
  • Uxoricidal (tính từ): liên quan đến hành vi giết vợ.

    • The uxoricidal tendencies were evident in his violent behavior. (Xu hướng giết vợ đã rõ ràng trong hành vi bạo lực của anh ta.)
  • Uxoricide vs. Mariticide: "mariticide" hành vi giết chồng (đối lập với uxoricide). Cả hai đều thuộc nhóm "spousal homicide" (giết bạn đời).

Từ đồng nghĩa
  • Wife murder: giết vợ (cách diễn đạt thông dụng hơn, không phải thuật ngữ chuyên ngành).
    • Wife murder is a serious crime in all legal systems. (Giết vợ một tội nghiêm trọng trong tất cả các hệ thống pháp .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "uxoricide" đây thuật ngữ chuyên ngành pháp tội phạm học.