uxoriously

uxoriously

He uxoriously offered his wife the last piece of cake.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách yêu thương vợ mù quáng: "uxoriously" mô tả hành động hoặc thái độ của một người chồng yêu thương chiều chuộng vợ mình một cách thái quá, đến mức thiếu lý trí hoặc tự trọng.
    • Một cách phục tùng vợ: Từ này còn mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc người chồng hoàn toàn phục tùng ý muốn của vợ, đánh mất bản lĩnh cá nhân.
dụ sử dụng
  • (Anh ta cứ chiều chuộng Mary một cách mù quáng.)
  • (Nhà vua cai trị một cách phục tùng vợ, để hoàng hậu đưa ra mọi quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave uxoriously": cư xử một cách yêu thương vợ mù quáng.

    • Many critics accused the protagonist of behaving uxoriously in the novel. (Nhiều nhà phê bình cáo buộc nhân vật chính trong tiểu thuyết đã cư xử một cách yêu thương vợ mù quáng.)
  • "uxoriously devoted": tận tụy một cách mù quáng với vợ.

    • He remained uxoriously devoted to his wife despite her harsh treatment. (Anh ta vẫn tận tụy một cách mù quáng với vợ mặc dù ấy đối xử tệ bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Uxorious (tính từ): yêu thương vợ mù quáng.
    • He is an uxorious husband. (Anh ta một người chồng yêu thương vợ mù quáng.)
  • Uxoriousness (danh từ): sự yêu thương vợ mù quáng.
    • His uxoriousness was the talk of the town. (Sự yêu thương vợ mù quáng của anh ta chủ đề bàn tán khắp thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Servilely: một cách nô lệ, phục tùng.
  • Submissively: một cách phục tùng, nhu mì.
  • Dotingly: một cách yêu thương chiều chuộng thái quá.
Thành ngữ liên quan
  • Under one's wife's thumb: nằm dưới sự kiểm soát của vợ.
    • He is completely under his wife's thumb. (Anh ta hoàn toàn nằm dưới sự kiểm soát của vợ.)
  • To be henpecked: bị vợ ăn hiếp, sai bảo.
    • He is a henpecked husband. (Anh ta một người chồng bị vợ sai bảo.)